Looking up...
Bay ra chiến đấu, xuất kích
敵の基地に向けて出撃する
Bay ra tấn công căn cứ của địch
戦闘機が出撃準備を完了した
Máy bay chiến đấu đã hoàn thành chuẩn bị xuất kích
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ hành động bay ra chiến đấu hoặc tấn công
Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh quân sự, đặc biệt là khi nói về máy bay chiến đấu hoặc đơn vị đặc nhiệm bay ra chiến đấu.
Từ này không dùng để mô tả hành động thường ngày, chỉ dùng trong ngữ cảnh quân sự.
Từ '出撃' (xuất kích) có gốc từ Hán Việt, trong đó '出' (xuất) có nghĩa là 'ra', '撃' (kích) có nghĩa là 'đánh, tấn công'.
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, đặc biệt là khi nói về máy bay chiến đấu hoặc đơn vị đặc nhiệm bay ra chiến đấu.