故郷に帰還する

kokyō ni kikan suru
verb phraseTrung cấp trở về quê hươngHán Việt (Âm Hán-Việt)cổ hương
trang trọng

trở về quê hương, trở về nơi sinh sống ban đầu

戦争が終わって、多くの兵士が故郷に帰還した。

Khi chiến tranh kết thúc, nhiều binh sĩ đã trở về quê hương.

彼は故郷に帰還するために飛行機に乗った。

Anh ấy đã lên máy bay để trở về quê hương.

💡

Thường dùng để chỉ việc trở về quê hương sau một thời gian xa cách, đặc biệt là sau chiến tranh hoặc việc làm xa nhà.

Cụm từ kết hợp

故郷に帰還する決心quyết tâm trở về quê hương故郷に帰還するためにđể trở về quê hương

Từ trái nghĩa

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự nhớ nhà và mong muốn trở về với gia đình và nơi sinh sống ban đầu.

Phân tích từ

故郷
quê hương
noun
+
toward
particle
+
帰還
trở về
verb
+
する
to do (verb suffix)
verb
Từ Điển Nhật Việt