Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 岐路

岐路

kiro

What does "岐路" mean in Vietnamese?

bước ngoặt quan trọng

人生の岐路に立つ

đứng trước bước ngoặt quan trọng của cuộc đời


How to use "岐路" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

điểm quyết định quan trọng trong cuộc đời hay sự nghiệp, nơi phải lựa chọn hướng đi

彼女は人生の岐路で進路を変えた

Cô ấy đã thay đổi định hướng sự nghiệp trước bước ngoặt quan trọng của cuộc đời

このプロジェクトは我々の会社にとって岐路となるだろう

Dự án này có thể là bước ngoặt quan trọng đối với công ty chúng ta

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính quyết định. Có thể kết hợp với các động từ chỉ sự lựa chọn như 立つ, 向かう, 迫る.

Cụm từ kết hợp

岐路に立つđứng trước bước ngoặt quan trọng岐路に立たされるbị đặt trước bước ngoặt quan trọng岐路に差し掛かるbước vào giai đoạn quyết định

Từ đồng nghĩa

分岐点分かれ道転機

Từ trái nghĩa

平穏安定

Cụm từ liên quan

人生の岐路cụm từ
bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời
運命の岐路cụm từ
bước ngoặt của số phận

Mẹo hay

Phân biệt 岐路 và 分かれ道

Cả hai đều chỉ điểm phân nhánh, nhưng 岐路 thiên về nghĩa quyết định quan trọng (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng), còn 分かれ道 mang nghĩa đen là ngã ba đường, có thể dùng trong ngữ cảnh đời thường.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 岐路

Chỉ dùng khi nói về quyết định quan trọng trong cuộc đời, sự nghiệp, hay các giai đoạn then chốt. Không dùng để chỉ sự phân nhánh vật lý hay những lựa chọn nhỏ nhặt.

Nguồn gốc từ

Gồm hai kanji: 岐 (chia nhánh, phân kỳ) và 路 (con đường). Theo nghĩa đen là 'ngã ba đường', nghĩa bóng chỉ điểm quyết định quan trọng. Từ này có nguồn gốc Hán cổ, được du nhập vào tiếng Nhật thông qua Hán tự.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, diễn văn, hay các bài luận về sự nghiệp, cuộc đời. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường hay giao tiếp thân mật. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời điểm như 人生, 会社, プロジェクト.

Phân tích từ

岐
chia nhánh, phân kỳ
root
+
路
con đường
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.