Looking up...
人生の岐路に立つ
đứng trước bước ngoặt quan trọng của cuộc đời
điểm quyết định quan trọng trong cuộc đời hay sự nghiệp, nơi phải lựa chọn hướng đi
彼女は人生の岐路で進路を変えた
Cô ấy đã thay đổi định hướng sự nghiệp trước bước ngoặt quan trọng của cuộc đời
このプロジェクトは我々の会社にとって岐路となるだろう
Dự án này có thể là bước ngoặt quan trọng đối với công ty chúng ta
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính quyết định. Có thể kết hợp với các động từ chỉ sự lựa chọn như 立つ, 向かう, 迫る.
Cả hai đều chỉ điểm phân nhánh, nhưng 岐路 thiên về nghĩa quyết định quan trọng (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng), còn 分かれ道 mang nghĩa đen là ngã ba đường, có thể dùng trong ngữ cảnh đời thường.
Chỉ dùng khi nói về quyết định quan trọng trong cuộc đời, sự nghiệp, hay các giai đoạn then chốt. Không dùng để chỉ sự phân nhánh vật lý hay những lựa chọn nhỏ nhặt.
Gồm hai kanji: 岐 (chia nhánh, phân kỳ) và 路 (con đường). Theo nghĩa đen là 'ngã ba đường', nghĩa bóng chỉ điểm quyết định quan trọng. Từ này có nguồn gốc Hán cổ, được du nhập vào tiếng Nhật thông qua Hán tự.
Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, diễn văn, hay các bài luận về sự nghiệp, cuộc đời. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường hay giao tiếp thân mật. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời điểm như 人生, 会社, プロジェクト.