Looking up...
“山の岩がごろごろ転がっている。”
Có những tảng đá lớn lăn lộn dưới núi.
tảng đá lớn, hòn đá to
岩の上に座って休む。
Ngồi nghỉ trên tảng đá.
海岸に大きな岩があった。
Có một tảng đá lớn ở bờ biển.
Thường dùng để chỉ đá có kích thước lớn, không bằng phẳng, thường xuất hiện trong tự nhiên như núi, bờ biển.
'岩' thường chỉ đá lớn, không bằng phẳng, trong khi '石' chỉ đá nhỏ hoặc sỏi. Ví dụ: '岩' là đá núi, '石' có thể là viên đá nhỏ trên đường.
Hãy sử dụng '岩' khi mô tả đá lớn trong môi trường tự nhiên như núi, bờ biển, hoặc vùng đá. Tránh dùng cho đá nhỏ hoặc nhân tạo.
Từ '岩' (iwa) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, có liên quan đến các từ chỉ đá trong hệ ngôn ngữ Nhật Bản. Hán Việt tương ứng là 'nham' (岩), nhưng trong tiếng Việt hiện đại, từ 'nham' ít được sử dụng trong ngôn ngữ thường ngày, chủ yếu xuất hiện trong các thuật ngữ địa chất.
1. '岩' thường dùng để chỉ đá có kích thước lớn, không bằng phẳng, thường xuất hiện trong tự nhiên như núi, bờ biển. Không dùng để chỉ đá nhỏ hoặc sỏi. 2. Trong văn học hoặc thơ ca, '岩' có thể mang ý nghĩa tượng trưng cho sự vững chắc, kiên cường. 3. Tránh nhầm lẫn với '石' (ishi - đá nhỏ) hoặc '岩石' (ganseki - đá nói chung).