Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

岩

iwa
noun★Cơ bản💡 tảng đá lớn

“山の岩がごろごろ転がっている。”

Có những tảng đá lớn lăn lộn dưới núi.

trang trọng

tảng đá lớn, hòn đá to

岩の上に座って休む。

Ngồi nghỉ trên tảng đá.

海岸に大きな岩があった。

Có một tảng đá lớn ở bờ biển.

💡

Thường dùng để chỉ đá có kích thước lớn, không bằng phẳng, thường xuất hiện trong tự nhiên như núi, bờ biển.

Cụm từ kết hợp

岩山núi đá岩場vùng đá, nơi nhiều đá岩を登るleo đá岩に刻むkhắc lên đá

Từ đồng nghĩa

石岩石大石

Từ trái nghĩa

砂泥

Cụm từ liên quan

岩をも通すthành ngữ
có sức mạnh phi thường, vượt qua mọi khó khăn
岩のようにcụm từ
vững chắc, không lay chuyển

💡Mẹo hay

Phân biệt 岩 (iwa) và 石 (ishi)

'岩' thường chỉ đá lớn, không bằng phẳng, trong khi '石' chỉ đá nhỏ hoặc sỏi. Ví dụ: '岩' là đá núi, '石' có thể là viên đá nhỏ trên đường.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '岩' trong ngữ cảnh tự nhiên

Hãy sử dụng '岩' khi mô tả đá lớn trong môi trường tự nhiên như núi, bờ biển, hoặc vùng đá. Tránh dùng cho đá nhỏ hoặc nhân tạo.

📖Nguồn gốc từ

Từ '岩' (iwa) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, có liên quan đến các từ chỉ đá trong hệ ngôn ngữ Nhật Bản. Hán Việt tương ứng là 'nham' (岩), nhưng trong tiếng Việt hiện đại, từ 'nham' ít được sử dụng trong ngôn ngữ thường ngày, chủ yếu xuất hiện trong các thuật ngữ địa chất.

📝Ghi chú sử dụng

1. '岩' thường dùng để chỉ đá có kích thước lớn, không bằng phẳng, thường xuất hiện trong tự nhiên như núi, bờ biển. Không dùng để chỉ đá nhỏ hoặc sỏi. 2. Trong văn học hoặc thơ ca, '岩' có thể mang ý nghĩa tượng trưng cho sự vững chắc, kiên cường. 3. Tránh nhầm lẫn với '石' (ishi - đá nhỏ) hoặc '岩石' (ganseki - đá nói chung).

Phân tích từ

岩
đá, tảng đá
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.