Looking up...
“この川はとてもきれいです。”
Con sông này rất đẹp.
Dòng nước chảy tự nhiên, thường lớn hơn suối nhưng nhỏ hơn sông lớn.
川の流れが速い。
Dòng chảy của sông rất mạnh.
川沿いの道を歩く。
Đi bộ dọc theo con đường ven sông.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tự nhiên hoặc địa lý.
Trong tiếng Nhật, '川' thường chỉ những con sông nhỏ hoặc trung bình, trong khi '河' thường chỉ những con sông lớn. Tuy nhiên, trong tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'sông'.
Từ '川' thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả sông ngòi, cảnh quan thiên nhiên hoặc môi trường. Ví dụ: '川の写真を撮る' (chụp ảnh sông).
Xuất phát từ chữ 川 trong tiếng Hán, có nghĩa gốc là 'sông'. Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng từ thời cổ đại và vẫn giữ nguyên nghĩa gốc.
Từ '川' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nói về sông ngòi, địa lý hoặc môi trường tự nhiên. Không nên nhầm lẫn với '河' (sông lớn) hoặc '湖' (hồ).