Looking up...
“富士山は日本で一番高い山です。”
Núi Phú Sĩ là ngọn núi cao nhất Nhật Bản.
núi, ngọn núi
彼は山登りが好きです。
Anh ấy thích leo núi.
山の上から町が見えます。
Từ trên núi có thể nhìn thấy toàn thị trấn.
Từ này có thể kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành cụm từ chỉ các khái niệm liên quan đến núi (ví dụ: 山道 - đường núi, 山小屋 - nhà nghỉ núi).
Cả hai đều có nghĩa là 'núi' nhưng 峰 (mine) thường chỉ đỉnh núi nhọn, trong khi 山 (yama) chỉ ngọn núi nói chung. Ví dụ: 富士山 (núi Phú Sĩ) nhưng 穂高岳 (núi Hotaka - đỉnh nhọn).
Khi kết hợp với tên riêng, '山' thường đứng cuối (ví dụ: 富士山 - núi Phú Sĩ). Ngoại lệ: một số tên núi ngắn như 筑波山 (núi Tsukuba) vẫn giữ thứ tự này.
Từ kanji 山 (sơn) trong tiếng Hán, xuất hiện từ thời cổ đại. Trong tiếng Nhật, chữ này được đọc là 'yama' (âm kun) hoặc 'san/zan' (âm on).
Từ '山' trong tiếng Nhật có thể dùng để chỉ núi nói chung hoặc các ngọn núi cụ thể khi kết hợp với tên riêng (ví dụ: 富士山 - núi Phú Sĩ). Ngoài nghĩa đen, '山' còn được dùng trong nhiều ngữ cảnh ẩn dụ như 'vấn đề chồng chất' (問題の山).