Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

山

yama
noun★Cơ bản💡 núi

“富士山は日本で一番高い山です。”

Núi Phú Sĩ là ngọn núi cao nhất Nhật Bản.

trang trọng

núi, ngọn núi

彼は山登りが好きです。

Anh ấy thích leo núi.

山の上から町が見えます。

Từ trên núi có thể nhìn thấy toàn thị trấn.

💡

Từ này có thể kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành cụm từ chỉ các khái niệm liên quan đến núi (ví dụ: 山道 - đường núi, 山小屋 - nhà nghỉ núi).

Cụm từ kết hợp

山登りleo núi山道đường núi山小屋nhà nghỉ núi火山núi lửa

Từ đồng nghĩa

峰岳

Từ trái nghĩa

谷川平地

Cụm từ liên quan

山場cụm từ
điểm quan trọng, cao trào
山積みcụm từ
chất đống, ùn tắc
青山cụm từ
ngọn núi xanh tươi

💡Mẹo hay

Phân biệt 山 và 峰

Cả hai đều có nghĩa là 'núi' nhưng 峰 (mine) thường chỉ đỉnh núi nhọn, trong khi 山 (yama) chỉ ngọn núi nói chung. Ví dụ: 富士山 (núi Phú Sĩ) nhưng 穂高岳 (núi Hotaka - đỉnh nhọn).

⚡Quy tắc vàng

Cách dùng trong tên núi

Khi kết hợp với tên riêng, '山' thường đứng cuối (ví dụ: 富士山 - núi Phú Sĩ). Ngoại lệ: một số tên núi ngắn như 筑波山 (núi Tsukuba) vẫn giữ thứ tự này.

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 山 (sơn) trong tiếng Hán, xuất hiện từ thời cổ đại. Trong tiếng Nhật, chữ này được đọc là 'yama' (âm kun) hoặc 'san/zan' (âm on).

📝Ghi chú sử dụng

Từ '山' trong tiếng Nhật có thể dùng để chỉ núi nói chung hoặc các ngọn núi cụ thể khi kết hợp với tên riêng (ví dụ: 富士山 - núi Phú Sĩ). Ngoài nghĩa đen, '山' còn được dùng trong nhiều ngữ cảnh ẩn dụ như 'vấn đề chồng chất' (問題の山).

Phân tích từ

山
núi
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.