Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

嵐

arashi
noun★Trung cấp💡 bão tốHán Việt (Âm Hán-Việt)lâm

“嵐が近づいています。”

Bão tố đang đến gần.

trang trọng

cơn bão dữ dội kèm theo mưa to, gió mạnh

台風が嵐に変わった。

Cơn bão đã chuyển thành bão tố.

💡

Thường dùng để chỉ bão nhiệt đới mạnh, có thể kèm theo lốc xoáy.

văn chương

sự hỗn loạn, hỗn độn (nghĩa bóng)

彼の心は嵐のようだった。

Trái tim anh ấy như cơn bão hỗn loạn.

💡

Dùng trong văn học, thơ ca để tả tâm trạng hỗn loạn.

Cụm từ kết hợp

嵐の前の静けさsự tĩnh lặng trước cơn bão嵐を呼ぶgây ra hỗn loạn

Từ đồng nghĩa

暴風雨嵐

Từ trái nghĩa

静けさ平穏

Cụm từ liên quan

嵐のような日々cụm từ
những ngày tháng đầy biến động
嵐が去るcụm từ
cơn bão đã qua

💡Mẹo hay

Phân biệt 嵐 (bão tố) và 風 (gió)

嵐 chỉ bão tố mạnh, có mưa to gió lớn, trong khi 風 chỉ gió nói chung. 嵐 thường đi kèm với thiên tai, còn 風 có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh (gió nhẹ, gió mạnh, gió mùa).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 嵐 trong ngữ cảnh thiên nhiên

Khi nói về thời tiết, 嵐 luôn chỉ hiện tượng thiên nhiên nguy hiểm (bão, cuồng phong). Không dùng để chỉ gió nhẹ hay không khí trong lành.

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 嵐 (lâm), kết hợp giữa hai chữ 山 (sơn, núi) và 風 (phong, gió), nghĩa đen là 'gió trên núi'. Ban đầu chỉ gió mạnh trên núi, sau mở rộng nghĩa thành bão tố.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này vừa mang nghĩa đen (bão tố) vừa nghĩa bóng (sự hỗn loạn). Trong văn học Nhật Bản, 嵐 thường tượng trưng cho những biến động trong tâm hồn hoặc xã hội. Không nên nhầm lẫn với từ '嵐' trong tên nhóm nhạc nổi tiếng Arashi (嵐), vốn là cách đọc kun'yomi của kanji này.

Phân tích từ

山
núi
root
+
風
gió
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.