Looking up...
“嵐が近づいています。”
Bão tố đang đến gần.
cơn bão dữ dội kèm theo mưa to, gió mạnh
台風が嵐に変わった。
Cơn bão đã chuyển thành bão tố.
Thường dùng để chỉ bão nhiệt đới mạnh, có thể kèm theo lốc xoáy.
sự hỗn loạn, hỗn độn (nghĩa bóng)
彼の心は嵐のようだった。
Trái tim anh ấy như cơn bão hỗn loạn.
Dùng trong văn học, thơ ca để tả tâm trạng hỗn loạn.
嵐 chỉ bão tố mạnh, có mưa to gió lớn, trong khi 風 chỉ gió nói chung. 嵐 thường đi kèm với thiên tai, còn 風 có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh (gió nhẹ, gió mạnh, gió mùa).
Khi nói về thời tiết, 嵐 luôn chỉ hiện tượng thiên nhiên nguy hiểm (bão, cuồng phong). Không dùng để chỉ gió nhẹ hay không khí trong lành.
Từ kanji 嵐 (lâm), kết hợp giữa hai chữ 山 (sơn, núi) và 風 (phong, gió), nghĩa đen là 'gió trên núi'. Ban đầu chỉ gió mạnh trên núi, sau mở rộng nghĩa thành bão tố.
Từ này vừa mang nghĩa đen (bão tố) vừa nghĩa bóng (sự hỗn loạn). Trong văn học Nhật Bản, 嵐 thường tượng trưng cho những biến động trong tâm hồn hoặc xã hội. Không nên nhầm lẫn với từ '嵐' trong tên nhóm nhạc nổi tiếng Arashi (嵐), vốn là cách đọc kun'yomi của kanji này.