Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

島

shima
noun★Cơ bản💡 hòn đảo

“日本は島国です。”

Nhật Bản là quốc đảo.

trang trọng

Vùng đất tự nhiên có ba phía bao quanh bởi nước, thường nhỏ hơn lục địa.

沖縄は美しい島です。

Đảo Okinawa rất đẹp.

無人島に漂着する。

Dạt vào đảo hoang.

💡

Từ '島' có thể chỉ đảo nhỏ hoặc đảo lớn. Trong tiếng Nhật, '島' thường dùng cho các đảo nhỏ, trong khi '島国' (shimaguni) chỉ quốc đảo (như Nhật Bản).

Cụm từ kết hợp

島国quốc đảo無人島đảo hoang離島đảo xa半島bán đảo

Từ đồng nghĩa

島嶼島しょ

Từ trái nghĩa

大陸本土

Cụm từ liên quan

島流しcụm từ
đày ra đảo hoang
島暮らしcụm từ
sống trên đảo

💡Mẹo hay

Phân biệt 島 (shima) và 島国 (shimaguni)

島 (shima) chỉ một hòn đảo đơn lẻ, trong khi 島国 (shimaguni) chỉ một quốc gia bao gồm nhiều đảo (như Nhật Bản). Ví dụ: '日本は島国です' (Nhật Bản là quốc đảo).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 島 trong ngữ cảnh địa lý

Từ '島' thường xuất hiện trong các cụm từ địa lý như '離島' (đảo xa), '半島' (bán đảo), '無人島' (đảo hoang). Hãy ghi nhớ các collocation này để diễn đạt tự nhiên.

📖Nguồn gốc từ

Từ '島' trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, bắt nguồn từ chữ 島 (đảo) trong tiếng Hán. Chữ này gồm bộ 'sơn' (山, núi) và chữ 'điểu' (鳥, chim), tượng trưng cho hòn đảo nhỏ nơi chim thường lui tới. Trong tiếng Việt, 'đảo' cũng bắt nguồn từ Hán Việt 'đảo' (島).

📝Ghi chú sử dụng

1. '島' thường dùng để chỉ các đảo nhỏ. Đối với các đảo lớn, người Nhật có thể dùng '島' kết hợp với tên riêng (ví dụ: 本州島 - đảo Honshu). 2. Trong văn viết, '島' có thể viết là '嶋' (phiên bản cũ) nhưng hiện nay ít dùng hơn. 3. Khi nói về quần đảo (nhiều đảo), người Nhật dùng '諸島' (shotō) hoặc '列島' (rettō).

Phân tích từ

山 (sơn)
núi
root
+
鳥 (điểu)
chim
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.