Looking up...
“日本は島国です。”
Nhật Bản là quốc đảo.
Vùng đất tự nhiên có ba phía bao quanh bởi nước, thường nhỏ hơn lục địa.
沖縄は美しい島です。
Đảo Okinawa rất đẹp.
無人島に漂着する。
Dạt vào đảo hoang.
Từ '島' có thể chỉ đảo nhỏ hoặc đảo lớn. Trong tiếng Nhật, '島' thường dùng cho các đảo nhỏ, trong khi '島国' (shimaguni) chỉ quốc đảo (như Nhật Bản).
島 (shima) chỉ một hòn đảo đơn lẻ, trong khi 島国 (shimaguni) chỉ một quốc gia bao gồm nhiều đảo (như Nhật Bản). Ví dụ: '日本は島国です' (Nhật Bản là quốc đảo).
Từ '島' thường xuất hiện trong các cụm từ địa lý như '離島' (đảo xa), '半島' (bán đảo), '無人島' (đảo hoang). Hãy ghi nhớ các collocation này để diễn đạt tự nhiên.
Từ '島' trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, bắt nguồn từ chữ 島 (đảo) trong tiếng Hán. Chữ này gồm bộ 'sơn' (山, núi) và chữ 'điểu' (鳥, chim), tượng trưng cho hòn đảo nhỏ nơi chim thường lui tới. Trong tiếng Việt, 'đảo' cũng bắt nguồn từ Hán Việt 'đảo' (島).
1. '島' thường dùng để chỉ các đảo nhỏ. Đối với các đảo lớn, người Nhật có thể dùng '島' kết hợp với tên riêng (ví dụ: 本州島 - đảo Honshu). 2. Trong văn viết, '島' có thể viết là '嶋' (phiên bản cũ) nhưng hiện nay ít dùng hơn. 3. Khi nói về quần đảo (nhiều đảo), người Nhật dùng '諸島' (shotō) hoặc '列島' (rettō).