Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

岬

misaki
noun★Trung cấp💡 mũi đất

“この岬には美しい灯台があります。”

Ở mũi đất này có một ngọn hải đăng rất đẹp.

trang trọng

Phần đất nhô ra biển, thường hẹp và có hình mũi nhọn, nơi giao nhau giữa biển và đất liền.

船は岬を回って沖へ出た。

Con tàu vòng qua mũi đất rồi tiến ra khơi.

岬の先端に灯台が立っている。

Ở mũi đất có một ngọn hải đăng dựng ở đầu mũi.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý, du lịch hoặc hàng hải. Có thể kết hợp với các từ chỉ vị trí như 先端 (mũi), 付近 (gần), 先 (đầu).

Cụm từ kết hợp

岬の先端mũi đất岬の灯台hải đăng trên mũi đất岬を回るvòng qua mũi đất

Từ đồng nghĩa

半島の先端突端

Từ trái nghĩa

湾入江

Cụm từ liên quan

岬めぐりcụm từ
đi thăm các mũi đất, thường trong hoạt động du lịch

💡Mẹo hay

Phân biệt 岬 và 島

岬 là mũi đất nhô ra biển (ví dụ: mũi Cà Mau), trong khi 島 là đảo (ví dụ: đảo Phú Quốc). Mũi đất vẫn nối liền với đất liền, còn đảo thì tách biệt hoàn toàn.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh địa lý

岬 chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý, hàng hải hoặc du lịch. Không sử dụng để chỉ các địa hình khác như núi (山), đồi (丘), hoặc vực sâu (谷).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (岬) có nguồn gốc từ chữ 'giáp' (岬) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'mũi đất nhô ra biển'. Chữ 岬 trong tiếng Hán hiện đại cũng mang nghĩa tương tự. Từ này được du nhập vào tiếng Nhật thông qua con đường Hán ngữ cổ.

📝Ghi chú sử dụng

1.岬 thường được dùng để chỉ những mũi đất tự nhiên, không phải nhân tạo. 2. Có thể kết hợp với các từ chỉ vị trí như 先端 (mũi), 付近 (gần), 先 (đầu) để chỉ vị trí cụ thể. 3. Trong văn viết hoặc địa lý, 岬 thường được dịch là 'mũi đất' hoặc 'mũi nhọn'. 4. Tránh nhầm lẫn với từ 島 (đảo) hoặc 半島 (bán đảo).

Phân tích từ

岬
mũi đất nhô ra biển
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.