Looking up...
“この岬には美しい灯台があります。”
Ở mũi đất này có một ngọn hải đăng rất đẹp.
Phần đất nhô ra biển, thường hẹp và có hình mũi nhọn, nơi giao nhau giữa biển và đất liền.
船は岬を回って沖へ出た。
Con tàu vòng qua mũi đất rồi tiến ra khơi.
岬の先端に灯台が立っている。
Ở mũi đất có một ngọn hải đăng dựng ở đầu mũi.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý, du lịch hoặc hàng hải. Có thể kết hợp với các từ chỉ vị trí như 先端 (mũi), 付近 (gần), 先 (đầu).
岬 là mũi đất nhô ra biển (ví dụ: mũi Cà Mau), trong khi 島 là đảo (ví dụ: đảo Phú Quốc). Mũi đất vẫn nối liền với đất liền, còn đảo thì tách biệt hoàn toàn.
岬 chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý, hàng hải hoặc du lịch. Không sử dụng để chỉ các địa hình khác như núi (山), đồi (丘), hoặc vực sâu (谷).
Từ Hán-Nhật (岬) có nguồn gốc từ chữ 'giáp' (岬) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'mũi đất nhô ra biển'. Chữ 岬 trong tiếng Hán hiện đại cũng mang nghĩa tương tự. Từ này được du nhập vào tiếng Nhật thông qua con đường Hán ngữ cổ.
1.岬 thường được dùng để chỉ những mũi đất tự nhiên, không phải nhân tạo. 2. Có thể kết hợp với các từ chỉ vị trí như 先端 (mũi), 付近 (gần), 先 (đầu) để chỉ vị trí cụ thể. 3. Trong văn viết hoặc địa lý, 岬 thường được dịch là 'mũi đất' hoặc 'mũi nhọn'. 4. Tránh nhầm lẫn với từ 島 (đảo) hoặc 半島 (bán đảo).