Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 好奇心

好奇心

koukishin

What does "好奇心" mean?

sự tò mò

子供の好奇心は無限です。

Tò mò của trẻ con là vô hạn.


How to use "好奇心" correctly?

trang trọng

sự tò mò, mong muốn khám phá điều mới lạ

好奇心が強い人は新しいことに挑戦しやすい。

Người có tính tò mò mạnh mẽ thường dễ dàng thử thách bản thân với những điều mới.

科学の好奇心が人類を進歩させた。

Sự tò mò trong khoa học đã thúc đẩy tiến bộ của nhân loại.

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự ham học hỏi hoặc khám phá.

Cụm từ kết hợp

好奇心旺盛tò mò thái quá / hiếu kỳ quá mức好奇心を満たすthỏa mãn sự tò mò好奇心の赴くままtheo sự tò mò thúc đẩy / theo bản năng khám phá

Từ đồng nghĩa

好奇心探究心知的好奇心

Từ trái nghĩa

無関心鈍感

Cụm từ liên quan

好奇心の扉を開くcụm từ
mở cánh cửa tò mò / khơi dậy sự ham học hỏi
好奇心は知識の母なりtục ngữ
tò mò là mẹ của tri thức (thành ngữ cổ)

Mẹo hay

Phân biệt 好奇心 và 好奇

好奇 (tính từ) chỉ sự tò mò đơn thuần, trong khi 好奇心 (danh từ) nhấn mạnh bản chất ham khám phá, thường đi kèm với hành động. Ví dụ: 好奇心が湧く (sự tò mò trào dâng) chứ không dùng 好奇が湧く.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

好奇心 thường mang nghĩa tích cực, thể hiện sự ham học hỏi. Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: 'sự tò mò thái quá gây hại') vì có thể gây hiểu lầm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 好 (hảo, thích) + 奇 (kì, lạ) + 心 (tâm, tâm trí). Có nguồn gốc từ chữ Hán 好奇心 (hảo kì tâm) trong tiếng Trung, nhưng được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với '好奇' (tò mò đơn thuần) vì '好奇心' mang sắc thái mạnh hơn về sự ham hiểu biết. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc diễn đạt sự say mê khám phá.

Phân tích từ

好
thích, ham mê
kanji
+
奇
lạ, kỳ thú
kanji
+
心
tâm trí, lòng
kanji
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.