Looking up...
子供の好奇心は無限です。
Tò mò của trẻ con là vô hạn.
sự tò mò, mong muốn khám phá điều mới lạ
好奇心が強い人は新しいことに挑戦しやすい。
Người có tính tò mò mạnh mẽ thường dễ dàng thử thách bản thân với những điều mới.
科学の好奇心が人類を進歩させた。
Sự tò mò trong khoa học đã thúc đẩy tiến bộ của nhân loại.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự ham học hỏi hoặc khám phá.
好奇 (tính từ) chỉ sự tò mò đơn thuần, trong khi 好奇心 (danh từ) nhấn mạnh bản chất ham khám phá, thường đi kèm với hành động. Ví dụ: 好奇心が湧く (sự tò mò trào dâng) chứ không dùng 好奇が湧く.
好奇心 thường mang nghĩa tích cực, thể hiện sự ham học hỏi. Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: 'sự tò mò thái quá gây hại') vì có thể gây hiểu lầm.
Từ ghép Hán-Nhật: 好 (hảo, thích) + 奇 (kì, lạ) + 心 (tâm, tâm trí). Có nguồn gốc từ chữ Hán 好奇心 (hảo kì tâm) trong tiếng Trung, nhưng được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật.
Không nên nhầm lẫn với '好奇' (tò mò đơn thuần) vì '好奇心' mang sắc thái mạnh hơn về sự ham hiểu biết. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc diễn đạt sự say mê khám phá.