Looking up...
彼の歌声は好きすぎて滅だ
Giọng hát của anh ấy yêu quá đến mức tôi mất kiểm soát
Thể hiện tình cảm quá mạnh đến mức gây mất kiểm soát hoặc phá hủy
このアニメ、好きすぎて滅だ!
Bộ anime này yêu quá đến mức tôi mất kiểm soát!
彼の笑顔は好きすぎて滅だ
Nụ cười của anh ấy yêu quá đến mức tôi mất kiểm soát
Thường được sử dụng trong các bài viết blog, mạng xã hội hoặc trò chuyện để thể hiện sự hâm mộ hoặc yêu thích quá mức
Cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự hâm mộ hoặc yêu thích quá mức đối với một người, vật hoặc hoạt động nào đó
Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong các cuộc trò chuyện không chính thức và không phù hợp cho các ngữ cảnh nghiêm túc
Thường được sử dụng trong các bài viết blog, mạng xã hội hoặc trò chuyện để thể hiện sự hâm mộ hoặc yêu thích quá mức