好きすぎて滅
suki sugite metsMô tả tình trạng yêu quý ai đó đến mức mất trí hoặc không thể tự kiểm soát cảm xúc
彼女が好きすぎて滅
Tôi yêu cô ấy đến nỗi mất trí
この映画が好きすぎて滅
Tôi yêu bộ phim này đến nỗi mất trí
Thường được sử dụng trong các tình huống tình cảm mạnh mẽ, có thể mang tính hài hước hoặc quá mức
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống nào
Dùng để mô tả tình trạng yêu quý quá mức, thường mang tính hài hước hoặc quá mức.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Không nên sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '好き' (yêu quý) + 'すぎて' (quá mức) + '滅' (mất trí, biến mất). '滅' ở đây được sử dụng theo cách nói lóng để chỉ tình trạng mất trí do yêu quý quá mức.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống tình cảm mạnh mẽ, có thể mang tính hài hước hoặc quá mức. Có thể được sử dụng để mô tả tình trạng yêu quý một người, một vật hoặc một hoạt động.