好きすぎて滅
suki sugite metsphrase★Trung cấp💡 yêu quá đến mức mất kiểm soát
thông thường
Thể hiện tình cảm quá mạnh đến mức gây mất kiểm soát hoặc phá hủy
このアニメ、好きすぎて滅だ!
Bộ anime này yêu quá đến mức tôi mất kiểm soát!
彼の笑顔は好きすぎて滅だ
Nụ cười của anh ấy yêu quá đến mức tôi mất kiểm soát
💡
Thường được sử dụng trong các bài viết blog, mạng xã hội hoặc trò chuyện để thể hiện sự hâm mộ hoặc yêu thích quá mức
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh hâm mộ
Cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự hâm mộ hoặc yêu thích quá mức đối với một người, vật hoặc hoạt động nào đó
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong các cuộc trò chuyện không chính thức và không phù hợp cho các ngữ cảnh nghiêm túc
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bài viết blog, mạng xã hội hoặc trò chuyện để thể hiện sự hâm mộ hoặc yêu thích quá mức
Phân tích từ
好きすぎて
yêu quá
phrase滅
phá hủy, mất kiểm soát
wordTừ Điển Nhật Việt