好む

このむ
verbTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)hảo
thông thường

Thích, ưa thích một thứ gì đó

彼はコーヒーより紅茶を好む

Anh ấy thích trà hơn cà phê

この作家は静かな場所を好む

Tác giả này thích những nơi yên tĩnh

💡

Thường dùng để diễn tả sở thích cá nhân về đồ ăn, âm nhạc, hoạt động, hoặc môi trường sống

Cụm từ kết hợp

好むものđiều thích好む人người thích好みsở thích

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

好みのタイプcụm từ
kiểu người thích
好みに合うcụm từ
phù hợp với sở thích

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '好む' và '好き'

'好む' thường dùng trong văn nói, còn '好き' dùng trong văn nói và văn viết

Quy tắc vàng

Dùng '好む' với danh từ

Thường đi với danh từ để diễn tả sở thích, ví dụ: 私は本を好む (Tôi thích sách)

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'hảo' (好) có nghĩa là 'thích', 'ưa thích'

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các câu thể hiện sở thích cá nhân, có thể dùng với danh từ hoặc động từ

Phân tích từ

thích
root
+
động từ kết thúc
suffix
Từ Điển Nhật Việt