好意

kōi
nounTrung cấp sự thiện ýHán Việt (Âm Hán-Việt)hảo ý
thông thường

Sự thiện ý, sự tốt bụng hoặc sự quan tâm từ người khác

彼女の好意に甘える

Tôi đã hưởng lợi từ sự tốt bụng của cô ấy

彼の好意を無にする

Tôi đã từ chối sự thiện ý của anh ấy

💡

Thường dùng để chỉ sự quan tâm hoặc sự giúp đỡ từ người khác mà không mong đợi gì trả lại

Cụm từ kết hợp

好意を持つcó thiện ý好意に甘えるhưởng lợi từ sự tốt bụng好意を無にするtừ chối sự thiện ý

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'hảo ý' (好意), từ '好' (hảo) nghĩa là tốt, '意' (ý) nghĩa là ý định, ý nghĩ

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội để mô tả sự quan tâm hoặc sự giúp đỡ không mong đợi gì trả lại. Có thể dùng trong cả tình huống cá nhân lẫn chuyên nghiệp.

Phân tích từ

tốt
root
+
ý nghĩ, ý định
root
Từ Điển Nhật Việt