Looking up...
彼は私に好意を持っているようだ
Anh ấy dường như có thiện ý với tôi
Sự thiện ý, sự tốt bụng hoặc sự quan tâm từ người khác
彼女の好意に甘える
Tôi đã hưởng lợi từ sự tốt bụng của cô ấy
彼の好意を無にする
Tôi đã từ chối sự thiện ý của anh ấy
Thường dùng để chỉ sự quan tâm hoặc sự giúp đỡ từ người khác mà không mong đợi gì trả lại
Từ Hán Việt 'hảo ý' (好意), từ '好' (hảo) nghĩa là tốt, '意' (ý) nghĩa là ý định, ý nghĩ
Thường dùng trong các tình huống xã hội để mô tả sự quan tâm hoặc sự giúp đỡ không mong đợi gì trả lại. Có thể dùng trong cả tình huống cá nhân lẫn chuyên nghiệp.