Looking up...
“彼は好き嫌いが激しい。”
Anh ấy có sở thích và sở ghét rất rõ rệt.
sở thích và sở ghét, xu hướng ưa thích hoặc không thích một cách rõ rệt (thường ám chỉ sự thiên vị, không nhất quán hoặc khó chiều).
このレストランは好き嫌いが分かれる料理が多い。
Nhà hàng này có nhiều món ăn khiến mọi người chia thành người thích và người không thích.
子供の好き嫌いが激しい。
Trẻ con có sở thích và sở ghét rất rõ rệt.
Thường dùng để chỉ sự thiên vị, không nhất quán trong sở thích, hoặc khó chiều (ví dụ: trẻ con không chịu ăn đồ ăn nhất định). Không mang nghĩa tích cực hay tiêu cực, chỉ đơn thuần mô tả sự khác biệt trong sở thích.
好き嫌い chỉ sở thích chung chung, trong khi 偏食 ám chỉ việc không ăn một số loại thức ăn nhất định (thường do tâm lý hoặc sở thích tiêu cực). Ví dụ: 子供の好き嫌いは激しい (trẻ con có sở thích và sở ghét rõ rệt) nhưng 偏食 là trường hợp cụ thể hơn (ví dụ: không ăn rau).
好き嫌い mang nghĩa đối lập rõ rệt (thích/ghét), không dùng để chỉ sở thích đơn thuần. Ví dụ: ❌ 私はコーヒーが好き嫌いです。 → ⭕ 私はコーヒーが好きです。
Từ ghép giữa 好き (suki, thích) và 嫌い (kirai, ghét), phản ánh sự đối lập trong sở thích. Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, với 好き bắt nguồn từ 好く ( suku, thích) và 嫌い từ 嫌う (kirau, ghét).
Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình (đặc biệt là trẻ em), nhà hàng, hoặc đánh giá sản phẩm. Có thể mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ sự khó tính, không nhất quán. Không nên nhầm lẫn với 偏食 (hen shoku, kén ăn) vì 偏食 chỉ ám chỉ việc không ăn một số loại thức ăn nhất định.