Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

好き嫌い

sukikirai
noun★Trung cấp💡 sở thích và sở ghét

“彼は好き嫌いが激しい。”

Anh ấy có sở thích và sở ghét rất rõ rệt.

thông thường

sở thích và sở ghét, xu hướng ưa thích hoặc không thích một cách rõ rệt (thường ám chỉ sự thiên vị, không nhất quán hoặc khó chiều).

このレストランは好き嫌いが分かれる料理が多い。

Nhà hàng này có nhiều món ăn khiến mọi người chia thành người thích và người không thích.

子供の好き嫌いが激しい。

Trẻ con có sở thích và sở ghét rất rõ rệt.

💡

Thường dùng để chỉ sự thiên vị, không nhất quán trong sở thích, hoặc khó chiều (ví dụ: trẻ con không chịu ăn đồ ăn nhất định). Không mang nghĩa tích cực hay tiêu cực, chỉ đơn thuần mô tả sự khác biệt trong sở thích.

Cụm từ kết hợp

好き嫌いが激しいsở thích và sở ghét rất rõ rệt, khó chiều好き嫌いがあるcó sở thích và sở ghét好き嫌いが分かれるsở thích và sở ghét chia thành nhiều nhóm

Từ đồng nghĩa

好み好き嫌いの差偏食

Từ trái nghĩa

中立無差別

Cụm từ liên quan

偏食word
kén ăn, chỉ ăn một số loại thức ăn nhất định
好き嫌いなくcụm từ
không phân biệt, chấp nhận tất cả

💡Mẹo hay

Phân biệt 好き嫌い và 偏食

好き嫌い chỉ sở thích chung chung, trong khi 偏食 ám chỉ việc không ăn một số loại thức ăn nhất định (thường do tâm lý hoặc sở thích tiêu cực). Ví dụ: 子供の好き嫌いは激しい (trẻ con có sở thích và sở ghét rõ rệt) nhưng 偏食 là trường hợp cụ thể hơn (ví dụ: không ăn rau).

⚡Quy tắc vàng

Không dùng 好き嫌い để chỉ sở thích đơn thuần

好き嫌い mang nghĩa đối lập rõ rệt (thích/ghét), không dùng để chỉ sở thích đơn thuần. Ví dụ: ❌ 私はコーヒーが好き嫌いです。 → ⭕ 私はコーヒーが好きです。

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 好き (suki, thích) và 嫌い (kirai, ghét), phản ánh sự đối lập trong sở thích. Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, với 好き bắt nguồn từ 好く ( suku, thích) và 嫌い từ 嫌う (kirau, ghét).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình (đặc biệt là trẻ em), nhà hàng, hoặc đánh giá sản phẩm. Có thể mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ sự khó tính, không nhất quán. Không nên nhầm lẫn với 偏食 (hen shoku, kén ăn) vì 偏食 chỉ ám chỉ việc không ăn một số loại thức ăn nhất định.

Phân tích từ

好き (suki)
thích, ưa thích
root
+
嫌い (kirai)
ghét, không thích
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.