Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 好ましい

好ましい

konomashii
đáng yêu

この絵はとても好ましい雰囲気を持っている。

Bức tranh này mang lại bầu không khí rất đáng yêu.


trang trọng

cảm thấy thích thú, ưa thích, có thiện cảm

彼女の笑顔は好ましいです。

Nụ cười của cô ấy thật đáng yêu.

この政策は多くの人に好ましいと思われている。

Chính sách này được nhiều người đánh giá là đáng yêu.

Thường dùng để miêu tả sự thu hút, thiện cảm hoặc vẻ đẹp tinh tế, không mang sắc thái quá thân mật như 'dễ thương'.

Cụm từ kết hợp

好ましい印象ấn tượng đáng yêu好ましい雰囲気bầu không khí dễ chịu好ましい態度thái độ thiện cảm

Từ đồng nghĩa

好ましい魅力的な快い

Từ trái nghĩa

好ましくない不快な嫌な

Mẹo hay

Phân biệt 好ましい và 可愛い

好ましい nhấn mạnh sự thu hút, thiện cảm hoặc vẻ đẹp tinh tế, trong khi 可愛い (kawaii) nhấn mạnh sự dễ thương, đáng yêu theo nghĩa trẻ con hoặc dễ thương.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 好ましい?

Dùng khi muốn diễn tả sự thích thú, thiện cảm hoặc vẻ đẹp tinh tế trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả sự thu hút không mang tính trẻ con.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 好む (konomu, thích) + しい (đuôi tính từ), nghĩa đen là 'thích thú'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả sự thu hút tinh tế. Không dùng cho vật thể vô tri vô giác trừ khi có ngụ ý nhân hóa.

Phân tích từ

好
thích, ưa
root
+
しい
đuôi tính từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.