Looking up...
この絵はとても好ましい雰囲気を持っている。
Bức tranh này mang lại bầu không khí rất đáng yêu.
cảm thấy thích thú, ưa thích, có thiện cảm
彼女の笑顔は好ましいです。
Nụ cười của cô ấy thật đáng yêu.
この政策は多くの人に好ましいと思われている。
Chính sách này được nhiều người đánh giá là đáng yêu.
Thường dùng để miêu tả sự thu hút, thiện cảm hoặc vẻ đẹp tinh tế, không mang sắc thái quá thân mật như 'dễ thương'.
好ましい nhấn mạnh sự thu hút, thiện cảm hoặc vẻ đẹp tinh tế, trong khi 可愛い (kawaii) nhấn mạnh sự dễ thương, đáng yêu theo nghĩa trẻ con hoặc dễ thương.
Dùng khi muốn diễn tả sự thích thú, thiện cảm hoặc vẻ đẹp tinh tế trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả sự thu hút không mang tính trẻ con.
Ghép từ 好む (konomu, thích) + しい (đuôi tính từ), nghĩa đen là 'thích thú'.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả sự thu hút tinh tế. Không dùng cho vật thể vô tri vô giác trừ khi có ngụ ý nhân hóa.