Looking up...
Thông tin về thời tiết dự báo cho tương lai, bao gồm các yếu tố như nhiệt độ, mưa, gió, và các hiện tượng thời tiết khác.
天気予報によると、明日は晴れるでしょう
Theo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ trời quang
天気予報を確認してから出かけましょう
Chúng ta nên kiểm tra dự báo thời tiết trước khi đi
Thông thường được phát sóng trên truyền hình, radio, hoặc ứng dụng thời tiết.
天気 (thiên khí) = thời tiết, 予報 (dự báo) = dự báo
Thường được sử dụng trong các chương trình tin tức hoặc ứng dụng thời tiết để cung cấp thông tin về thời tiết trong tương lai.