Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

天気予報

tenki yohō
noun★Cơ bản— dự báo thời tiếtHán Việt (Âm Hán-Việt)thiên khí dự báo
trang trọng

Thông tin về thời tiết dự báo cho tương lai, bao gồm các yếu tố như nhiệt độ, mưa, gió, và các hiện tượng thời tiết khác.

天気予報によると、明日は晴れるでしょう

Theo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ trời quang

天気予報を確認してから出かけましょう

Chúng ta nên kiểm tra dự báo thời tiết trước khi đi

💡

Thông thường được phát sóng trên truyền hình, radio, hoặc ứng dụng thời tiết.

Cụm từ kết hợp

天気予報を確認するkiểm tra dự báo thời tiết天気予報によるとtheo dự báo thời tiết天気予報が外れるdự báo thời tiết sai

Từ đồng nghĩa

天気予測気象予報

📖Nguồn gốc từ

天気 (thiên khí) = thời tiết, 予報 (dự báo) = dự báo

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các chương trình tin tức hoặc ứng dụng thời tiết để cung cấp thông tin về thời tiết trong tương lai.

Phân tích từ

天気
thời tiết
root
+
予報
dự báo
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.