Looking up...
Thời tiết đẹp, ổn định, thuận lợi cho hoạt động ngoài trời.
天気が良いので、公園に行きましょう。
Thời tiết tốt nên chúng ta đi công viên đi.
天気が良い日はいつも元気になります。
Mỗi khi thời tiết đẹp, tôi luôn cảm thấy đầy năng lượng.
Thường dùng để mô tả thời tiết ấm áp, có nắng hoặc không mưa.
Bạn có thể dùng câu này để bắt đầu một cuộc hội thoại với người Nhật hoặc người Việt.
天 (thiên) = trời, khí (khí) = khí, いい (yi) = tốt. Từ Hán Việt 'thiên khí' (thời tiết) kết hợp với từ tiếng Nhật 'ii' (tốt).
Thường dùng trong cuộc trò chuyện hàng ngày để chia sẻ về thời tiết. Có thể dùng để bắt đầu một cuộc hội thoại hoặc để bày tỏ sự vui mừng về thời tiết.