Looking up...
彼は執念深く、何年も前の恨みを忘れない。
Anh ấy ám ảnh dai dẳng, không quên mối hận từ nhiều năm trước.
sự ám ảnh dai dẳng, không chịu buông bỏ dù đã qua lâu
犯人は執念深く、警察を追い続けた。
Hung thủ ám ảnh dai dẳng, tiếp tục truy đuổi cảnh sát.
彼女は執念を抱いて、失敗を乗り越えようとする。
Cô ấy giữ sự ám ảnh dai dẳng, cố gắng vượt qua thất bại.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự căm thù, hận thù hoặc quyết tâm không chịu từ bỏ dù vô ích.
'執着' có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (ví dụ: 執着する仕事) hoặc tiêu cực, trong khi '執念' hầu như chỉ dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự ám ảnh không lành mạnh.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự ám ảnh dai dẳng, không chịu buông bỏ dù đã lâu, thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực như 怨み (hận thù), 失敗 (thất bại), 復讐 (trả thù).
Từ Hán-Nhật: 執 (しゅう, shū) nghĩa là 'nắm giữ, giữ chặt' + 念 (ねん, nen) nghĩa là 'ý nghĩ, tâm niệm'. Ghép lại thành '執念' nghĩa là 'sự ám ảnh dai dẳng trong tâm trí'.
Khác với '執着' (chú trọng, gắn bó) thường mang nghĩa trung tính, '執念' thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự ám ảnh không lành mạnh, dai dẳng. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực.