Looking up...
“液体が垂れる”
Chất lỏng chảy nhỏ giọt.
Chảy nhỏ giọt (chất lỏng) từ trên xuống dưới do trọng lực.
汗が額から垂れる
Mồ hôi chảy nhỏ giọt từ trán xuống.
水滴が窓ガラスを垂れる
Giọt nước chảy nhỏ giọt trên kính cửa sổ.
Thường dùng cho chất lỏng như nước, máu, mồ hôi, dầu, sáp.
Treo, buông thõng xuống (vật thể không chảy nhưng có hình dạng rủ xuống).
服の裾が垂れる
Vạt áo buông thõng xuống.
枝が垂れる
Cành cây rủ xuống.
Không nhất thiết phải do trọng lực (ví dụ: cành cây rủ xuống do nặng quả).
(Nghi lễ) Treo, treo lên (như treo cờ, treo biểu ngữ).
国旗が垂れる
Quốc kỳ được treo lên.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nghi lễ.
(Kỹ thuật) Chảy xuống, rỉ ra (kim loại nóng chảy, nhựa, xi măng).
溶けた金属が垂れる
Kim loại nóng chảy chảy xuống.
Dùng trong lĩnh vực luyện kim, xây dựng.
(Ẩm thực) Chảy xuống (nước sốt, chất lỏng từ thức ăn).
ソースが垂れる
Nước sốt chảy xuống.
Thường dùng trong ngữ cảnh nấu nướng.
Từ chữ 垂 (thùy) trong Hán Việt, nghĩa gốc là 'rơi xuống, chảy xuống'. Kết hợp với động từ える (ru) tạo thành động từ 垂れる, thể hiện hành động chảy nhỏ giọt hoặc treo thõng xuống.
1. 垂れる nhấn mạnh vào hành động chảy nhỏ giọt do trọng lực, khác với 流れる (chảy thành dòng) hay 滴る (nhỏ giọt theo từng giọt cố định). 2. Trong ngữ cảnh trang trọng, 垂れる có thể thay thế bằng 懸ける (treo) nhưng sắc thái trang trọng hơn. 3. 垂れる cũng có thể dùng trong ngữ cảnh tiêu cực như 垂れ流す (thải ra vô trách nhiệm), thường ám chỉ hành động gây hại.