Looking up...
“汗を垂らす”
chảy mồ hôi
làm nhỏ giọt, nhỏ xuống từ trên xuống dưới (chất lỏng, sợi tóc, dây, v.v.)
髪の毛を垂らす
buông tóc xuống
液体を垂らす
nhỏ chất lỏng xuống
Thường dùng cho hành động vô ý hoặc tự nhiên, không chủ đích.
treo lủng lẳng, rủ xuống (một vật dài)
服を垂らす
treo áo xuống (không gấp gọn)
Có thể ám chỉ sự bất cẩn hoặc thiếu gọn gàng.
Cả hai đều chỉ hành động rủ xuống, nhưng 垂らす thường nhấn mạnh vào hành động chủ động (làm cho chảy nhỏ giọt, treo lên), trong khi 垂れる nhấn mạnh vào trạng thái (rủ xuống, treo lủng lẳng). Ví dụ: 髪を垂らす (buông tóc xuống) vs 髪が垂れる (tóc rủ xuống).
垂らす luôn đi kèm với đối tượng là chất lỏng hoặc vật thể dài, mỏng (tóc, dây, sợi chỉ). Không dùng cho vật thể cứng hoặc khối lớn.
Từ kanji 垂 (thùy) nghĩa là 'rủ xuống' + động từ らす (làm cho). Kanji 垂 xuất hiện trong Hán Việt với nghĩa tương tự (垂れる - treo, rủ).
Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hành động vô ý hoặc tự nhiên, không chủ đích. Có thể mang sắc thái tiêu cực nếu ám chỉ sự cẩu thả (ví dụ: treo quần áo không gọn gàng).