Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

基準値

きじゅんち
noun★Trung cấp💡 giá trị chuẩn

“血圧の基準値を確認する。”

Kiểm tra giá trị chuẩn của huyết áp.

🏥Y học
trang trọng

Mức giá trị tham chiếu được thiết lập làm tiêu chuẩn trong các lĩnh vực khoa học, y tế hoặc kỹ thuật.

この薬の基準値を超えると副作用のリスクが高まる。

Nếu vượt quá giá trị chuẩn của loại thuốc này, nguy cơ tác dụng phụ sẽ tăng cao.

💡

Thường được sử dụng trong các báo cáo y tế, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm hoặc quy định pháp luật.

⚙️Kỹ thuật
trang trọng

Giá trị được coi là bình thường hoặc chấp nhận được trong một phạm vi nhất định.

この材料の基準値は摂氏200度まで耐えられる。

Giá trị chuẩn của vật liệu này có thể chịu được nhiệt độ lên đến 200 độ C.

💡

Áp dụng trong kiểm tra chất lượng sản phẩm hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

基準値を超えるvượt quá giá trị chuẩn基準値を下回るthấp hơn giá trị chuẩn基準値を設定するthiết lập giá trị chuẩn

Từ đồng nghĩa

基準標準値許容値

Từ trái nghĩa

限界値最大値最小値

💡Mẹo hay

Phân biệt 基準値 và 標準値

基準値 (giá trị chuẩn) thường mang tính pháp lý hoặc quy định, trong khi 標準値 (giá trị tiêu chuẩn) có thể linh hoạt hơn trong thực tế.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

基準値 chỉ nên được sử dụng trong các tài liệu chính thức, báo cáo khoa học hoặc quy định kỹ thuật. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ '基準' (ki chuẩn) nghĩa là tiêu chuẩn, chuẩn mực và '値' (trị) nghĩa là giá trị. Kết hợp thành '基準値' nghĩa là giá trị chuẩn, giá trị tham chiếu được thiết lập làm tiêu chuẩn.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo khoa học hoặc tài liệu kỹ thuật. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.

Phân tích từ

基準
tiêu chuẩn, chuẩn mực
root
+
値
giá trị
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.