Looking up...
“血圧の基準値を確認する。”
Kiểm tra giá trị chuẩn của huyết áp.
Mức giá trị tham chiếu được thiết lập làm tiêu chuẩn trong các lĩnh vực khoa học, y tế hoặc kỹ thuật.
この薬の基準値を超えると副作用のリスクが高まる。
Nếu vượt quá giá trị chuẩn của loại thuốc này, nguy cơ tác dụng phụ sẽ tăng cao.
Thường được sử dụng trong các báo cáo y tế, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm hoặc quy định pháp luật.
Giá trị được coi là bình thường hoặc chấp nhận được trong một phạm vi nhất định.
この材料の基準値は摂氏200度まで耐えられる。
Giá trị chuẩn của vật liệu này có thể chịu được nhiệt độ lên đến 200 độ C.
Áp dụng trong kiểm tra chất lượng sản phẩm hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật.
基準値 (giá trị chuẩn) thường mang tính pháp lý hoặc quy định, trong khi 標準値 (giá trị tiêu chuẩn) có thể linh hoạt hơn trong thực tế.
基準値 chỉ nên được sử dụng trong các tài liệu chính thức, báo cáo khoa học hoặc quy định kỹ thuật. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ '基準' (ki chuẩn) nghĩa là tiêu chuẩn, chuẩn mực và '値' (trị) nghĩa là giá trị. Kết hợp thành '基準値' nghĩa là giá trị chuẩn, giá trị tham chiếu được thiết lập làm tiêu chuẩn.
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo khoa học hoặc tài liệu kỹ thuật. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.