Looking up...
“部屋に埃がたまっている。”
Phòng đầy bụi bặm.
hạt bụi nhỏ trong không khí hoặc bám trên bề mặt; thường vô hình nhưng có thể nhìn thấy khi tập trung
机の上に埃が積もっている。
Trên bàn tích tụ nhiều bụi bặm.
埃を払う。
Quét bụi.
Thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày, không trang trọng. Có thể ám chỉ bụi bẩn nói chung hoặc bụi mịn (như bụi than, bụi đất).
một đơn vị đo lường cổ đại của Trung Quốc (khoảng 1/1000 li, tương đương 0.33 mm)
一埃は0.1ナノメートルに相当する。
Một '埃' tương đương 0,1 nanomet.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong văn bản lịch sử hoặc kỹ thuật.
'埃' thường chỉ bụi bẩn nhìn thấy được, trong khi 'ちり' có thể chỉ bụi nhỏ li ti (như bụi phấn) hoặc bụi mịn. Trong giao tiếp, người Nhật thường dùng 'ほこり' (hokori) phổ biến hơn cả.
Dùng khi nói về bụi bẩn tích tụ trên đồ vật, sàn nhà, hoặc trong không khí. Không dùng để chỉ bụi mịn (như bụi than, bụi kim loại) trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.
Từ Hán tự '埃' (Âm Hán-Việt: 'ai'), nghĩa gốc là 'bụi bặm' hoặc 'hạt nhỏ'. Trong tiếng Nhật, từ này được mượn trực tiếp từ tiếng Hán cổ và sử dụng từ thời kỳ cổ đại. Cả hai ngôn ngữ đều có chung nguồn gốc từ chữ Hán này.
Từ '埃' trong tiếng Nhật thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày để chỉ bụi bẩn thông thường. Không nên nhầm lẫn với các từ chỉ bụi mịn (như PM2.5) trong tiếng Việt, trừ khi ngữ cảnh rõ ràng. Trong văn viết trang trọng, người ta thường dùng từ 'ほこり' (hokori) phổ biến hơn.