基準を満たさない

kijun o mitasasai
verb phraseTrung cấp💡 không đáp ứng tiêu chuẩn
trang trọng

không đáp ứng tiêu chuẩn, không đạt yêu cầu theo quy định hoặc tiêu chí đã đặt ra

この車は排出基準を満たさないため、認可されません。

Chiếc xe này không được cấp phép vì không đáp ứng tiêu chuẩn khí thải.

申請者は必要な条件を満たさない場合、審査に通過できません。

Nếu ứng viên không đáp ứng điều kiện cần thiết, hồ sơ sẽ không được thông qua.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kỹ thuật, kinh doanh hoặc đánh giá chất lượng. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ tiêu chuẩn như 基準 (tiêu chuẩn), 条件 (điều kiện), 基準値 (giá trị tiêu chuẩn).

Cụm từ kết hợp

安全基準を満たさないkhông đáp ứng tiêu chuẩn an toàn必要条件を満たさないkhông đáp ứng điều kiện cần thiết法的基準を満たさないkhông đáp ứng tiêu chuẩn pháp lý

💡Mẹo hay

Phân biệt với các cấu trúc tương tự

基準を満たさない (không đáp ứng tiêu chuẩn) thường ám chỉ sự không đạt yêu cầu theo quy định pháp lý hoặc kỹ thuật, trong khi 不合格 (bất hợp cách) chỉ sự trượt kỳ thi hoặc không đạt yêu cầu tối thiểu. Ví dụ: 試験に不合格 (trượt kỳ thi) nhưng không nhất thiết ám chỉ tiêu chuẩn kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này mang tính trang trọng, phù hợp với văn bản hành chính, hợp đồng hoặc báo cáo kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói 条件に合わない (không phù hợp điều kiện) hoặc 基準に足りない (không đủ tiêu chuẩn) thay vì sử dụng cấu trúc này.

📖Nguồn gốc từ

基準 (kijun) = tiêu chuẩn, chuẩn mực; 満たす (mitasu) = đáp ứng, thỏa mãn. Cấu trúc ngữ pháp kết hợp danh từ chỉ tiêu chuẩn với động từ 満たす (thường ở dạng phủ định 満たさない) để biểu thị sự không đạt yêu cầu.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, hợp đồng, báo cáo kỹ thuật hoặc đánh giá sản phẩm. Cần phân biệt với các cấu trúc tương tự như 基準を満たす (đáp ứng tiêu chuẩn) hoặc 基準に達する (đạt tiêu chuẩn).

Phân tích từ

基準
tiêu chuẩn, chuẩn mực
noun
+
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
満たさ
không đáp ứng (thể phủ định của 満たす)
verb stem
+
ない
không (thể phủ định)
auxiliary verb
Từ Điển Nhật Việt