Looking up...
この土地は農業に適しています。
Mảnh đất này thích hợp cho nông nghiệp.
Mảnh đất, khu đất (có ranh giới xác định, thường dùng trong pháp lý, kinh tế, nông nghiệp).
彼は広い土地を所有しています。
Anh ấy sở hữu một mảnh đất rộng.
この土地は価格が高いです。
Mảnh đất này có giá cao.
Thường đi kèm với các từ chỉ mục đích sử dụng như 住宅地 (đất ở), 農地 (đất nông nghiệp), 工業用地 (đất công nghiệp).
土地 thường chỉ mảnh đất nhỏ, có ranh giới rõ ràng (ví dụ: mảnh đất để xây nhà). 大地 thiên về ý nghĩa rộng lớn, tự nhiên (ví dụ: 大地の恵み - ơn huệ của đất trời).
Từ ghép Hán-Nhật: 土 (thổ, đất) + 地 (địa, đất).
Trong tiếng Nhật, 土地 thường nhấn mạnh tính pháp lý hoặc kinh tế của mảnh đất, trong khi 大地 thiên về ý nghĩa tự nhiên, rộng lớn hơn.