Looking up...
không gian trống rỗng, không có vật gì
空の部屋
Phòng trống
trời, bầu trời
空が青い
Trời xanh
rỗng, không có gì
空のペットボトル
Chai rỗng
Từ này thường dùng để chỉ không gian trống rỗng hoặc bầu trời, tùy theo ngữ cảnh.
'空' có nghĩa là không gian trống rỗng, còn '空虚' có nghĩa là cảm giác trống rỗng trong tâm hồn.
Từ Hán Việt, từ Hán tự 空 (không) có nghĩa là không có gì, trống rỗng.
Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, thường dùng để chỉ không gian trống rỗng hoặc bầu trời.