Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

空

sora
noun★Cơ bản— trờiHán Việt (Âm Hán-Việt)không
trang trọng

không gian trống rỗng, không có vật gì

空の部屋

Phòng trống

trang trọng

trời, bầu trời

空が青い

Trời xanh

thông thường

rỗng, không có gì

空のペットボトル

Chai rỗng

Cụm từ kết hợp

空を見るnhìn trời空の部屋phòng trống空が青いtrời xanh

Từ đồng nghĩa

虚空空虚空間

Từ trái nghĩa

満ちる埋まる充満

Cụm từ liên quan

空を見上げるcụm từ
nhìn lên trời
空の部屋cụm từ
phòng trống

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường dùng để chỉ không gian trống rỗng hoặc bầu trời, tùy theo ngữ cảnh.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '空' và '空虚'

'空' có nghĩa là không gian trống rỗng, còn '空虚' có nghĩa là cảm giác trống rỗng trong tâm hồn.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ Hán tự 空 (không) có nghĩa là không có gì, trống rỗng.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, thường dùng để chỉ không gian trống rỗng hoặc bầu trời.

Phân tích từ

空
không, trống
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.