Looking up...
農家は毎年土づくりに力を入れています。
Người nông dân năm nào cũng chú trọng vào việc cải tạo đất.
Quá trình cải thiện chất lượng đất để trồng trọt hiệu quả hơn, bao gồm điều chỉnh độ pH, bổ sung dinh dưỡng, cải thiện cấu trúc đất.
有機農法では土づくりが特に重視されます。
Trong phương pháp canh tác hữu cơ, cải tạo đất được đặc biệt coi trọng.
土づくりには堆肥や緑肥を使うのが一般的です。
Việc cải tạo đất thường sử dụng phân hữu cơ và phân xanh.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nông nghiệp hữu cơ hoặc canh tác bền vững.
Cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng 土づくり thường nhấn mạnh quá trình cải tạo đất, trong khi 土作り có thể chỉ đơn thuần là việc chuẩn bị đất trồng.
Tổ hợp từ 土 (đất) + つくり (sự tạo ra, sự hình thành).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, đặc biệt là khi nói về cải thiện độ phì nhiêu của đất.