Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

土づくり

tsuchi zukuri
cải tạo đất

農家は毎年土づくりに力を入れています。

Người nông dân năm nào cũng chú trọng vào việc cải tạo đất.


chuyên ngành

Quá trình cải thiện chất lượng đất để trồng trọt hiệu quả hơn, bao gồm điều chỉnh độ pH, bổ sung dinh dưỡng, cải thiện cấu trúc đất.

有機農法では土づくりが特に重視されます。

Trong phương pháp canh tác hữu cơ, cải tạo đất được đặc biệt coi trọng.

土づくりには堆肥や緑肥を使うのが一般的です。

Việc cải tạo đất thường sử dụng phân hữu cơ và phân xanh.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nông nghiệp hữu cơ hoặc canh tác bền vững.

Cụm từ kết hợp

土づくりをするtiến hành cải tạo đất土づくりの方法phương pháp cải tạo đất

Từ đồng nghĩa

土作り土壌改良

Mẹo hay

Phân biệt 土づくり và 土作り

Cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng 土づくり thường nhấn mạnh quá trình cải tạo đất, trong khi 土作り có thể chỉ đơn thuần là việc chuẩn bị đất trồng.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 土 (đất) + つくり (sự tạo ra, sự hình thành).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, đặc biệt là khi nói về cải thiện độ phì nhiêu của đất.

Phân tích từ

土
đất
root
+
づくり
sự tạo ra, sự hình thành
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.