Looking up...
“今日は土曜日です。”
Hôm nay là thứ bảy.
Ngày thứ bảy trong tuần, sau thứ sáu.
来週の土曜日、一緒に公園に行きませんか?
Thứ bảy tuần sau, bạn có muốn đi công viên cùng không?
土曜日は通常の営業時間より短いです。
Thứ bảy thường có giờ làm việc ngắn hơn.
Trong tiếng Nhật, thứ bảy được viết bằng kanji là 土曜日 (doyōbi), kết hợp từ 土 (thổ, đất) và 曜日 (diệu nhật, ngày trong tuần).
Sử dụng câu thần chú: '月火水木金土日' (getsuka suika kingin doyo nichi) tương ứng với thứ hai đến chủ nhật. Chú ý rằng 土 (thổ) đứng trước 日 (nhật) trong tuần.
土曜日 (thứ bảy) là ngày thứ 6 trong tuần (tương ứng với Saturday), trong khi 日曜日 (thứ bảy) là ngày thứ 7 (chủ nhật, Sunday). Cả hai đều kết thúc bằng 曜日 nhưng có nghĩa khác nhau.
Từ 土曜日 (doyōbi) trong tiếng Nhật được cấu tạo từ 土 (thổ, nghĩa là 'đất') + 曜日 (diệu nhật, nghĩa là 'ngày trong tuần'). 土 ám chỉ hành tinh Thổ (Saturn) trong hệ mặt trời, tương ứng với ngày thứ bảy trong tuần theo quan niệm phương Tây. 曜日 là hậu tố chỉ các ngày trong tuần, bắt nguồn từ tiếng Hán cổ.
1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 土曜日 thay vì viết tắt. 2. Khi nói về lịch trình, có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như 今週 (tuần này), 来週 (tuần sau), 先週 (tuần trước). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể sử dụng dạng đầy đủ 土曜日 thay vì viết tắt.