Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

国際結婚

kokusai-kekkon
hôn nhân quốc tế

彼らは国際結婚で、夫はフランス人、妻は日本人です。

Họ kết hôn quốc tế, chồng là người Pháp, vợ là người Nhật.


trang trọng

cuộc hôn nhân giữa hai người đến từ các quốc gia khác nhau

国際結婚をするカップルが増えています。

Ngày càng nhiều cặp đôi kết hôn quốc tế.

国際結婚の手続きは複雑な場合があります。

Thủ tục hôn nhân quốc tế đôi khi khá phức tạp.

Thường đề cập đến hôn nhân giữa hai người có quốc tịch khác nhau, không phân biệt nơi đăng ký kết hôn.

Cụm từ kết hợp

国際結婚カップルcặp đôi kết hôn quốc tế国際結婚の手続きthủ tục hôn nhân quốc tế国際結婚をするkết hôn quốc tế

Từ đồng nghĩa

異文化結婚混血結婚

Từ trái nghĩa

国内結婚

Cụm từ liên quan

国際離婚cụm từ
ly hôn quốc tế
国際結婚の子供cụm từ
con cái của hôn nhân quốc tế

Mẹo hay

Phân biệt 国際結婚 với 異文化結婚

国際結婚 nhấn mạnh sự khác biệt về quốc tịch, trong khi 異文化結婚 nhấn mạnh sự khác biệt về văn hóa, tôn giáo hoặc ngôn ngữ. Một cuộc hôn nhân có thể vừa 国際結婚 vừa 異文化結婚.

Quy tắc vàng

Sử dụng 国際結婚 trong ngữ cảnh pháp lý

Khi nói về thủ tục hành chính hoặc pháp luật, hãy dùng 国際結婚 thay vì các thuật ngữ khác để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 国際 (quốc tế) + 結婚 (kết hôn). 国際 bắt nguồn từ chữ Hán 国 (quốc) + 際 (tế), nghĩa là giữa các quốc gia. 結婚 bắt nguồn từ chữ Hán 結 (kết) + 婚 (hôn).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, xã hội hoặc báo chí. Tại Việt Nam, khái niệm này còn liên quan đến các vấn đề pháp lý về quyền công dân, visa, và quyền lợi hôn nhân.

Phân tích từ

国際
quốc tế
root
+
結婚
kết hôn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.