Looking up...
彼らは国際結婚で、夫はフランス人、妻は日本人です。
Họ kết hôn quốc tế, chồng là người Pháp, vợ là người Nhật.
cuộc hôn nhân giữa hai người đến từ các quốc gia khác nhau
国際結婚をするカップルが増えています。
Ngày càng nhiều cặp đôi kết hôn quốc tế.
国際結婚の手続きは複雑な場合があります。
Thủ tục hôn nhân quốc tế đôi khi khá phức tạp.
Thường đề cập đến hôn nhân giữa hai người có quốc tịch khác nhau, không phân biệt nơi đăng ký kết hôn.
国際結婚 nhấn mạnh sự khác biệt về quốc tịch, trong khi 異文化結婚 nhấn mạnh sự khác biệt về văn hóa, tôn giáo hoặc ngôn ngữ. Một cuộc hôn nhân có thể vừa 国際結婚 vừa 異文化結婚.
Khi nói về thủ tục hành chính hoặc pháp luật, hãy dùng 国際結婚 thay vì các thuật ngữ khác để tránh nhầm lẫn.
Từ ghép của 国際 (quốc tế) + 結婚 (kết hôn). 国際 bắt nguồn từ chữ Hán 国 (quốc) + 際 (tế), nghĩa là giữa các quốc gia. 結婚 bắt nguồn từ chữ Hán 結 (kết) + 婚 (hôn).
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, xã hội hoặc báo chí. Tại Việt Nam, khái niệm này còn liên quan đến các vấn đề pháp lý về quyền công dân, visa, và quyền lợi hôn nhân.