Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

土地家屋調査士

tochi-kaoku-chōsa-shi
chuyên viên khảo sát bất động sản

土地家屋調査士は、土地や建物の測量・調査を行う専門職です。

Chuyên viên khảo sát bất động sản là chuyên gia thực hiện đo đạc và khảo sát đất đai, nhà cửa.


Luật
trang trọng

chuyên viên pháp lý chuyên về đo đạc, khảo sát và đăng ký quyền sở hữu đất đai, nhà cửa tại Nhật Bản

土地家屋調査士は、登記申請に必要な測量図面を作成します。

Chuyên viên khảo sát bất động sản lập bản vẽ đo đạc cần thiết cho hồ sơ đăng ký.

不動産の売買では、土地家屋調査士による境界確認が重要です。

Trong giao dịch bất động sản, việc xác nhận ranh giới bởi chuyên viên khảo sát là rất quan trọng.

Chức danh này do nhà nước Nhật Bản cấp phép, tương đương với chức danh điều tra viên bất động sản nhưng có phạm vi hoạt động rộng hơn (bao gồm cả nhà cửa).

Cụm từ kết hợp

土地家屋調査士試験kỳ thi cấp chứng chỉ chuyên viên khảo sát bất động sản土地家屋調査士会hiệp hội chuyên viên khảo sát bất động sản

Từ đồng nghĩa

不動産調査士

Cụm từ liên quan

登記申請cụm từ
hồ sơ đăng ký quyền sở hữu
境界確認cụm từ
xác nhận ranh giới đất đai

Mẹo hay

Phân biệt với các chức danh pháp lý Nhật Bản

土地家屋調査士 tập trung vào đo đạc và khảo sát thực địa, trong khi 司法書士 xử lý thủ tục pháp lý giấy tờ và 不動産鑑定士 chuyên về định giá. Ba chức danh này thường phối hợp trong giao dịch bất động sản.

Quy tắc vàng

Quyền hạn pháp lý

土地家屋調査士 được phép lập bản vẽ đo đạc phục vụ đăng ký quyền sở hữu nhưng KHÔNG được phép tư vấn pháp lý như 司法書士.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 土地 (とち, đất đai) + 家屋 (かおく, nhà cửa) + 調査 (ちょうさ, khảo sát) + 士 (し, chuyên viên). Thuật ngữ này phản ánh sự kết hợp giữa đo đạc đất đai (truyền thống) và khảo sát nhà cửa (phát triển sau này) trong hệ thống pháp luật Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, hồ sơ bất động sản hoặc quảng cáo dịch vụ liên quan đến đo đạc và đăng ký quyền sở hữu tại Nhật. Không nên nhầm lẫn với 司法書士 (chuyên viên đăng ký pháp lý) hoặc 不動産鑑定士 (chuyên viên định giá bất động sản).

Phân tích từ

土地
đất đai
root
+
家屋
nhà cửa
root
+
調査
khảo sát/điều tra
root
+
士
chuyên viên/chức danh
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.