Looking up...
このワインは吟味された最高級品です。
Loại rượu vang này là sản phẩm cao cấp đã được kiểm tra kỹ lưỡng.
kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng nhằm đảm bảo chất lượng hoặc độ chính xác
製品の安全性を吟味する。
Kiểm tra kỹ lưỡng tính an toàn của sản phẩm.
契約書の内容を吟味する必要がある。
Cần phải xem xét kỹ lưỡng nội dung hợp đồng.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến đánh giá chất lượng, pháp lý, hoặc quyết định quan trọng.
ngâm vị, thưởng thức (thường dùng cho trà, rượu)
お茶を吟味する。
Ngâm vị trà.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, nhưng vẫn tồn tại trong văn hóa Nhật Bản.
吟味 nhấn mạnh vào quá trình xem xét kỹ lưỡng (thường chủ quan hơn), 審査 thiên về đánh giá theo tiêu chuẩn khách quan, 精査 nhấn mạnh vào sự tỉ mỉ, chi tiết.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự cẩn trọng, chi tiết trong quá trình đánh giá (sản phẩm, hợp đồng, tài liệu). Không dùng cho các hành động đơn giản như 'kiểm tra nhanh'.
Từ Hán-Nhật (呉音): 吟 (ngâm) + 味 (vị). Nghĩa gốc là 'ngâm vị' (thưởng thức hương vị), sau đó mở rộng thành 'kiểm tra kỹ lưỡng'.
Thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.