君さん

kimi-san
nounTrung cấp💡 người bạn thânHán Việt (Âm Hán-Việt)quân
thông thường

Một cách thân mật để gọi người bạn thân hoặc người bạn thân thiết, thường dùng giữa bạn bè hoặc người cùng tuổi.

君さん、この映画見た?

Người bạn thân, anh đã xem phim đó chưa?

💡

Dùng chủ yếu trong giao tiếp thân mật giữa bạn bè hoặc người cùng tuổi. Có thể dùng cho cả nam và nữ.

Cụm từ kết hợp

君さんとvới người bạn thân君さんにcho người bạn thân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '君' (kimi) có nghĩa là 'người bạn thân' hoặc 'người thân thiết', còn 'さん' (san) là hậu tố tôn trọng. '君さん' kết hợp hai từ này để tạo ra một cách gọi thân mật nhưng vẫn tôn trọng.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng chủ yếu trong giao tiếp thân mật giữa bạn bè hoặc người cùng tuổi. Có thể dùng cho cả nam và nữ. Không dùng trong các hoàn cảnh chính thức.

Phân tích từ

người bạn thân
root
+
さん
hậu tố tôn trọng
suffix
Từ Điển Nhật Việt