Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

吸入

kyūnyū
noun, suru-verb★Trung cấp💡 hít vào

“酸素を吸入する”

Hít vào khí oxy

🏥Y học
trang trọng

Hít vào bằng đường hô hấp, thường dùng trong y tế hoặc sinh học.

薬剤を吸入する

Hít thuốc

酸素吸入器を使う

Sử dụng máy hít oxy

💡

Thường kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng, khí hoặc thuốc dạng hít.

🏥Y học
trang trọng

Sự hít vào (danh từ).

吸入療法を行う

Tiến hành liệu pháp hít vào

💡

Dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

吸入療法liệu pháp hít vào酸素吸入hít oxy薬剤吸入hít thuốc吸入器máy hít

Từ đồng nghĩa

吸う吸引する

Từ trái nghĩa

呼出吐出

💡Mẹo hay

Phân biệt 吸入 và 吸う

吸入 thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc kỹ thuật, mang tính chuyên môn. 吸う dùng trong ngữ cảnh thông thường như 'hút thuốc' (タバコを吸う) hoặc 'hít không khí' (空気を吸う).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong y tế

Khi nói về liệu pháp hoặc thiết bị y tế, luôn dùng 吸入. Ví dụ: 吸入療法 (liệu pháp hít vào), 吸入器 (máy hít).

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 吸 (hấp, hít) + 入 (nhập, vào). 吸 có nguồn gốc từ Hán Việt 'hấp', nghĩa là hút vào; 入 cũng là Hán Việt 'nhập', nghĩa là vào. Từ này phản ánh hành động hít vào một chất lỏng hoặc khí.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế, sinh học hoặc kỹ thuật. Không dùng trong ngữ cảnh thông thường như 'hít không khí' (thường dùng 吸う).

Phân tích từ

吸
hấp, hít vào
root
+
入
nhập, vào
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.