Looking up...
“酸素を吸入する”
Hít vào khí oxy
Hít vào bằng đường hô hấp, thường dùng trong y tế hoặc sinh học.
薬剤を吸入する
Hít thuốc
酸素吸入器を使う
Sử dụng máy hít oxy
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng, khí hoặc thuốc dạng hít.
Sự hít vào (danh từ).
吸入療法を行う
Tiến hành liệu pháp hít vào
Dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc kỹ thuật.
吸入 thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc kỹ thuật, mang tính chuyên môn. 吸う dùng trong ngữ cảnh thông thường như 'hút thuốc' (タバコを吸う) hoặc 'hít không khí' (空気を吸う).
Khi nói về liệu pháp hoặc thiết bị y tế, luôn dùng 吸入. Ví dụ: 吸入療法 (liệu pháp hít vào), 吸入器 (máy hít).
Kết hợp từ 吸 (hấp, hít) + 入 (nhập, vào). 吸 có nguồn gốc từ Hán Việt 'hấp', nghĩa là hút vào; 入 cũng là Hán Việt 'nhập', nghĩa là vào. Từ này phản ánh hành động hít vào một chất lỏng hoặc khí.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế, sinh học hoặc kỹ thuật. Không dùng trong ngữ cảnh thông thường như 'hít không khí' (thường dùng 吸う).