Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

味

aji
noun★Trung cấp💡 hương vị

“この料理は味が濃いです。”

Món ăn này có hương vị đậm đà.

chung

hương vị của thức ăn hoặc đồ uống, cảm giác khi nếm

このスープの味はどうですか?

Hương vị của món súp này thế nào?

味見をしてください。

Hãy nếm thử xem.

💡

Có thể dùng cho cả nghĩa đen (hương vị vật lý) và nghĩa bóng (cảm giác, trải nghiệm).

figurative

sự tinh tế, cảm nhận sâu sắc về điều gì đó

彼は味のわかる人です。

Anh ấy là người biết thưởng thức.

💡

Thường dùng để chỉ sự tinh tế trong thẩm mỹ, nghệ thuật hoặc cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

味がするcó vị, có hương vị味が落ちるmất ngon, giảm hương vị味を出すlàm nổi hương vị味わうnếm, thưởng thức味の素bột ngọt

Từ đồng nghĩa

風味香り感じ

Từ trái nghĩa

無味淡泊

Cụm từ liên quan

味気ないcụm từ
nhạt nhẽo, vô vị
味もそっけもないcụm từ
nhạt nhẽo, không có gì đặc sắc
味を占めるthành ngữ
thấy thích thú và muốn tiếp tục

💡Mẹo hay

Phân biệt 味 và 風味

味 chủ yếu chỉ hương vị vật lý (ví dụ: vị ngọt, mặn, chua), trong khi 風味 (ふうみ) chỉ hương vị tổng thể, bao gồm cả mùi thơm và cảm giác khi ăn. Ví dụ: 味がする (có vị) nhưng 風味がいい (hương vị thơm ngon).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 味 trong ngữ cảnh ẩm thực

Khi nói về hương vị thức ăn, 味 thường được kết hợp với các từ chỉ loại vị (ví dụ: 甘味 - vị ngọt, 辛味 - vị cay, 酸味 - vị chua). Không nên dùng 味 một mình khi nói về mùi thơm, thay vào đó nên dùng 香り hoặc 風味.

📖Nguồn gốc từ

Từ chữ 味 trong Hán tự, có nguồn gốc từ chữ '味' (vị) trong tiếng Hán cổ, biểu thị hương vị vật lý hoặc cảm nhận tinh tế. Trong tiếng Nhật, 味 được sử dụng rộng rãi từ thời kỳ cổ đại, liên quan đến văn hóa ẩm thực và thẩm mỹ.

📝Ghi chú sử dụng

1. 味 chủ yếu dùng để chỉ hương vị vật lý của thức ăn, nhưng cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự tinh tế trong cảm nhận (ví dụ: 味のわかる人 - người biết thưởng thức). 2. Khi nói về hương vị cụ thể, thường kết hợp với các từ chỉ loại thức ăn (ví dụ: 酸味 - vị chua, 甘味 - vị ngọt). 3. Trong nấu nướng, 味 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh như 味見 (nếm thử), 味付け (nêm nếm), 味が濃い (đậm đà).

Phân tích từ

味
vị, hương vị
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.