Looking up...
“この料理は味が濃いです。”
Món ăn này có hương vị đậm đà.
hương vị của thức ăn hoặc đồ uống, cảm giác khi nếm
このスープの味はどうですか?
Hương vị của món súp này thế nào?
味見をしてください。
Hãy nếm thử xem.
Có thể dùng cho cả nghĩa đen (hương vị vật lý) và nghĩa bóng (cảm giác, trải nghiệm).
sự tinh tế, cảm nhận sâu sắc về điều gì đó
彼は味のわかる人です。
Anh ấy là người biết thưởng thức.
Thường dùng để chỉ sự tinh tế trong thẩm mỹ, nghệ thuật hoặc cuộc sống.
味 chủ yếu chỉ hương vị vật lý (ví dụ: vị ngọt, mặn, chua), trong khi 風味 (ふうみ) chỉ hương vị tổng thể, bao gồm cả mùi thơm và cảm giác khi ăn. Ví dụ: 味がする (có vị) nhưng 風味がいい (hương vị thơm ngon).
Khi nói về hương vị thức ăn, 味 thường được kết hợp với các từ chỉ loại vị (ví dụ: 甘味 - vị ngọt, 辛味 - vị cay, 酸味 - vị chua). Không nên dùng 味 một mình khi nói về mùi thơm, thay vào đó nên dùng 香り hoặc 風味.
Từ chữ 味 trong Hán tự, có nguồn gốc từ chữ '味' (vị) trong tiếng Hán cổ, biểu thị hương vị vật lý hoặc cảm nhận tinh tế. Trong tiếng Nhật, 味 được sử dụng rộng rãi từ thời kỳ cổ đại, liên quan đến văn hóa ẩm thực và thẩm mỹ.
1. 味 chủ yếu dùng để chỉ hương vị vật lý của thức ăn, nhưng cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự tinh tế trong cảm nhận (ví dụ: 味のわかる人 - người biết thưởng thức). 2. Khi nói về hương vị cụ thể, thường kết hợp với các từ chỉ loại thức ăn (ví dụ: 酸味 - vị chua, 甘味 - vị ngọt). 3. Trong nấu nướng, 味 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh như 味見 (nếm thử), 味付け (nêm nếm), 味が濃い (đậm đà).