Looking up...
契約を締結する前に、双方が同意書に署名しました。
Trước khi ký hợp đồng, cả hai bên đã ký vào bản đồng ý.
văn bản ghi lại sự đồng thuận chính thức giữa các bên
この同意書に署名することで、データの利用に同意したものとみなされます。
Bằng cách ký vào bản đồng ý này, bạn được coi là đã đồng ý với việc sử dụng dữ liệu.
Thường được sử dụng trong hợp đồng, nghiên cứu y khoa hoặc các thỏa thuận pháp lý để ghi nhận sự chấp thuận của các bên liên quan.
tài liệu thể hiện sự tán thành hoặc chấp thuận chính thức
プロジェクトの開始には、顧客からの同意書が必要です。
Để bắt đầu dự án, cần có bản đồng ý từ phía khách hàng.
Có thể bao gồm các điều khoản cụ thể về quyền hạn, trách nhiệm hoặc điều kiện thực hiện.
同意書 thường mang tính chất ghi nhận sự đồng thuận chung giữa các bên, trong khi 承諾書 thường thể hiện sự chấp thuận cụ thể của một bên đối với yêu cầu hoặc đề nghị của bên kia. Ví dụ: 同意書 có thể được cả hai bên ký trong hợp đồng, còn 承諾書 có thể là sự chấp thuận của khách hàng đối với điều khoản của doanh nghiệp.
Sử dụng 同意書 khi cần ghi nhận sự đồng thuận chính thức trong các tình huống pháp lý, kinh doanh hoặc nghiên cứu (ví dụ: tham gia thử nghiệm lâm sàng, chia sẻ dữ liệu cá nhân, ký kết hợp đồng).
Từ ghép Hán-Nhật: 同意 (đồng ý, agreement) + 書 (thư, document). 同意 bắt nguồn từ chữ Hán 同意 (đồng ý), trong đó 同 (đồng) nghĩa là 'giống nhau', 以 (dĩ) nghĩa là 'lấy', ghép lại thành 'lấy ý kiến giống nhau' hoặc 'đồng thuận'. 書 là 'văn bản', 'sách'.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc y tế nơi sự đồng thuận bằng văn bản là bắt buộc. Không nên nhầm lẫn với '承諾書' (bản chấp thuận) mặc dù hai thuật ngữ có thể thay thế nhau trong nhiều trường hợp.