Looking up...
同期エラーが発生しました。再試行してください。
Đã xảy ra lỗi đồng bộ. Vui lòng thử lại.
Lỗi xảy ra khi quá trình đồng bộ dữ liệu hoặc trạng thái giữa các hệ thống/thiết bị thất bại.
同期エラーによりファイルの更新が失敗しました。
Cập nhật tệp tin thất bại do lỗi đồng bộ.
クラウドサービスの同期エラーを解決する方法を教えてください。
Làm thế nào để khắc phục lỗi đồng bộ dịch vụ đám mây?
Thường xuất hiện trong các hệ thống yêu cầu đồng bộ dữ liệu theo thời gian thực hoặc định kỳ, như ứng dụng di động, dịch vụ đám mây, hoặc cơ sở dữ liệu phân tán.
同期エラー xảy ra khi quá trình đồng bộ dữ liệu thất bại, trong khi 通信エラー (lỗi truyền thông) liên quan đến sự cố trong quá trình truyền dữ liệu giữa các thiết bị.
Nhiều lỗi đồng bộ có nguyên nhân từ kết nối mạng không ổn định. Luôn kiểm tra kết nối trước khi khắc phục lỗi.
同期 (dōki) có nghĩa là 'đồng bộ' (từ Hán-Nhật, nghĩa đen là 'cùng thời điểm'), kết hợp với エラー (erā, từ tiếng Anh 'error').
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là khi đề cập đến các vấn đề kỹ thuật trong quá trình đồng bộ dữ liệu giữa các thiết bị, ứng dụng hoặc dịch vụ.