Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

同期エラー

dōki erā
lỗi đồng bộ

同期エラーが発生しました。再試行してください。

Đã xảy ra lỗi đồng bộ. Vui lòng thử lại.


Công nghệ
chuyên ngành

Lỗi xảy ra khi quá trình đồng bộ dữ liệu hoặc trạng thái giữa các hệ thống/thiết bị thất bại.

同期エラーによりファイルの更新が失敗しました。

Cập nhật tệp tin thất bại do lỗi đồng bộ.

クラウドサービスの同期エラーを解決する方法を教えてください。

Làm thế nào để khắc phục lỗi đồng bộ dịch vụ đám mây?

Thường xuất hiện trong các hệ thống yêu cầu đồng bộ dữ liệu theo thời gian thực hoặc định kỳ, như ứng dụng di động, dịch vụ đám mây, hoặc cơ sở dữ liệu phân tán.

Cụm từ kết hợp

同期エラーを検出するphát hiện lỗi đồng bộ同期エラーを修正するsửa lỗi đồng bộ同期エラーが発生するxảy ra lỗi đồng bộ

Từ đồng nghĩa

同期化エラーデータ同期エラー

Cụm từ liên quan

同期処理cụm từ
xử lý đồng bộ
非同期処理cụm từ
xử lý bất đồng bộ
データ同期cụm từ
đồng bộ dữ liệu

Mẹo hay

Phân biệt 同期エラー và 通信エラー

同期エラー xảy ra khi quá trình đồng bộ dữ liệu thất bại, trong khi 通信エラー (lỗi truyền thông) liên quan đến sự cố trong quá trình truyền dữ liệu giữa các thiết bị.

Quy tắc vàng

Kiểm tra kết nối mạng trước khi xử lý lỗi đồng bộ

Nhiều lỗi đồng bộ có nguyên nhân từ kết nối mạng không ổn định. Luôn kiểm tra kết nối trước khi khắc phục lỗi.

Nguồn gốc từ

同期 (dōki) có nghĩa là 'đồng bộ' (từ Hán-Nhật, nghĩa đen là 'cùng thời điểm'), kết hợp với エラー (erā, từ tiếng Anh 'error').

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là khi đề cập đến các vấn đề kỹ thuật trong quá trình đồng bộ dữ liệu giữa các thiết bị, ứng dụng hoặc dịch vụ.

Phân tích từ

同期
đồng bộ (từ Hán-Nhật, nghĩa đen là 'cùng thời điểm')
root
+
エラー
lỗi (từ tiếng Anh 'error')
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.