Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

同期

dōki
đồng niên

彼は私の同期で、同じ年に入社しました。

Anh ấy là đồng niên của tôi, vào công ty cùng năm.


Kinh doanh
trang trọng

Người cùng thời kỳ, cùng thế hệ hoặc cùng nhập học/nhập ngũ một năm

新入社員の同期同士でチームを組んでプロジェクトに取り組みました。

Tôi đã cùng nhóm với các đồng niên mới vào công ty để thực hiện dự án.

同期のメンバーと意見交換をして、業務の改善点を見つけました。

Tôi trao đổi ý kiến với các thành viên đồng niên và tìm ra những điểm cải tiến trong công việc.

Thường dùng trong môi trường công sở để chỉ những người cùng nhập học hoặc tuyển dụng một năm. Có thể mở rộng nghĩa là những người cùng thế hệ, cùng độ tuổi.

trang trọng

Cùng thời điểm, cùng giai đoạn (thường trong ngữ cảnh học tập, công việc)

同期のイベントを開催して、卒業生同士の交流を深めました。

Chúng tôi tổ chức sự kiện đồng niên để tăng cường giao lưu giữa các cựu sinh viên.

Dùng để chỉ những sự kiện, hoạt động dành cho những người cùng thời kỳ (ví dụ: sinh viên cùng khóa, nhân viên cùng năm tuyển dụng).

Cụm từ kết hợp

同期入社vào công ty cùng năm同期生bạn cùng khóa同期会hội đồng niên, buổi gặp mặt đồng niên

Từ đồng nghĩa

同期生同期入社者

Từ trái nghĩa

先輩後輩

Cụm từ liên quan

同期の仲間cụm từ
bạn đồng niên, đồng đội cùng thời kỳ
同期会を開催するcụm từ
tổ chức hội đồng niên

Mẹo hay

Phân biệt '同期' và '先輩/後輩'

同期 chỉ mối quan hệ 'cùng thời kỳ' (cùng năm vào công ty/đại học), không liên quan đến thâm niên. 先輩/後輩 thể hiện mối quan hệ cấp trên-cấp dưới dựa trên thời gian vào tổ chức.

Quy tắc vàng

Không dùng '同期' để chỉ mối quan hệ thâm niên

Dù cả hai người vào công ty cùng năm, nếu một người được thăng chức trước thì không thể gọi người kia là '先輩' dựa trên tiêu chí '同期'.

Nguồn gốc từ

同期 (dōki) là từ ghép Hán-Nhật: 同 (đồng) nghĩa là 'cùng nhau' và 期 (kỳ) nghĩa là 'thời kỳ, giai đoạn'. Từ này xuất phát từ cách dùng trong tiếng Trung (同期) nhưng được phổ biến trong tiếng Nhật với nghĩa hẹp hơn (chỉ những người cùng thời kỳ học tập hoặc công việc).

Ghi chú sử dụng

1. Trong môi trường công sở, '同期' thường dùng để chỉ những nhân viên cùng năm tuyển dụng, không phân biệt tuổi tác hay cấp bậc. 2. Không nhầm lẫn với '先輩' (tiền bối) hoặc '後輩' (hậu bối), vốn chỉ mối quan hệ thâm niên. 3. Trong ngữ cảnh giáo dục, '同期生' là cách nói phổ biến hơn cho 'bạn cùng khóa'.

Phân tích từ

同
cùng, giống nhau
root
+
期
thời kỳ, giai đoạn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.