Looking up...
彼は私の同期で、同じ年に入社しました。
Anh ấy là đồng niên của tôi, vào công ty cùng năm.
Người cùng thời kỳ, cùng thế hệ hoặc cùng nhập học/nhập ngũ một năm
新入社員の同期同士でチームを組んでプロジェクトに取り組みました。
Tôi đã cùng nhóm với các đồng niên mới vào công ty để thực hiện dự án.
同期のメンバーと意見交換をして、業務の改善点を見つけました。
Tôi trao đổi ý kiến với các thành viên đồng niên và tìm ra những điểm cải tiến trong công việc.
Thường dùng trong môi trường công sở để chỉ những người cùng nhập học hoặc tuyển dụng một năm. Có thể mở rộng nghĩa là những người cùng thế hệ, cùng độ tuổi.
Cùng thời điểm, cùng giai đoạn (thường trong ngữ cảnh học tập, công việc)
同期のイベントを開催して、卒業生同士の交流を深めました。
Chúng tôi tổ chức sự kiện đồng niên để tăng cường giao lưu giữa các cựu sinh viên.
Dùng để chỉ những sự kiện, hoạt động dành cho những người cùng thời kỳ (ví dụ: sinh viên cùng khóa, nhân viên cùng năm tuyển dụng).
同期 chỉ mối quan hệ 'cùng thời kỳ' (cùng năm vào công ty/đại học), không liên quan đến thâm niên. 先輩/後輩 thể hiện mối quan hệ cấp trên-cấp dưới dựa trên thời gian vào tổ chức.
Dù cả hai người vào công ty cùng năm, nếu một người được thăng chức trước thì không thể gọi người kia là '先輩' dựa trên tiêu chí '同期'.
同期 (dōki) là từ ghép Hán-Nhật: 同 (đồng) nghĩa là 'cùng nhau' và 期 (kỳ) nghĩa là 'thời kỳ, giai đoạn'. Từ này xuất phát từ cách dùng trong tiếng Trung (同期) nhưng được phổ biến trong tiếng Nhật với nghĩa hẹp hơn (chỉ những người cùng thời kỳ học tập hoặc công việc).
1. Trong môi trường công sở, '同期' thường dùng để chỉ những nhân viên cùng năm tuyển dụng, không phân biệt tuổi tác hay cấp bậc. 2. Không nhầm lẫn với '先輩' (tiền bối) hoặc '後輩' (hậu bối), vốn chỉ mối quan hệ thâm niên. 3. Trong ngữ cảnh giáo dục, '同期生' là cách nói phổ biến hơn cho 'bạn cùng khóa'.