Looking up...
“彼は私の同僚です。”
Anh ấy là đồng nghiệp của tôi.
Người cùng làm việc trong cùng một tổ chức, công ty hoặc cơ quan.
新しい同僚とすぐに打ち解けた。
Tôi nhanh chóng hòa nhập với đồng nghiệp mới.
同僚と協力してプロジェクトを進める。
Hợp tác với đồng nghiệp để tiến hành dự án.
Thường dùng trong môi trường công sở hoặc tổ chức. Không bao gồm cấp trên (sếp) hay cấp dưới (nhân viên dưới quyền).
同僚 chỉ những người cùng cấp, cùng tổ chức. Nếu muốn nói 'đồng nghiệp trong cùng ngành' (nhưng không nhất thiết cùng công ty), dùng từ 同業者 (どうぎょうしゃ, đồng nghiệp cùng ngành). Ví dụ: '同業者の集まり' (cuộc họp của những người cùng ngành).
同僚 ám chỉ mối quan hệ ngang hàng trong cùng tổ chức. Không dùng để chỉ sếp, cấp dưới, hoặc người cùng ngành nhưng không cùng công ty. Ví dụ sai: '彼は私の同僚の上司です' (Anh ấy là sếp của đồng nghiệp tôi) → phải dùng '上司' (sếp) thay vì 同僚.
Từ kanji 同 (đồng, cùng) + 僚 (liêu, bạn đồng liêu). Xuất phát từ cách gọi những người cùng làm việc trong triều đình thời cổ đại Trung Quốc. Hán Việt: 同僚 (đồng liêu).
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường trong văn bản hành chính hoặc giao tiếp công sở. Không dùng để chỉ những người cùng ngành nghề nhưng không cùng tổ chức.