同窓会

dōsōkai
nounTrung cấp💡 hội cựu học sinh

来週、母校で同窓会が行われます。

Tuần sau sẽ diễn ra hội cựu học sinh ở trường cũ.

trang trọng

Buổi gặp mặt của những người từng học cùng trường, lớp hoặc khóa học.

卒業して10年ぶりに同窓会に参加した。

Sau khi tốt nghiệp, tôi tham gia hội cựu học sinh lần đầu tiên sau 10 năm.

同窓会で昔の友達と再会できて嬉しかった。

Tôi rất vui khi được gặp lại bạn cũ ở hội cựu học sinh.

💡

Thường được tổ chức định kỳ (hàng năm, 5 năm, 10 năm) tại trường cũ hoặc địa điểm quen thuộc. Có thể bao gồm các hoạt động như chia sẻ kỷ niệm, chụp ảnh lớp, hoặc tiệc liên hoan.

Cụm từ kết hợp

同窓会を開くtổ chức hội cựu học sinh同窓会に出席するtham dự hội cựu học sinh同窓会の幹事ban tổ chức hội cựu học sinh同窓会アルバムalbum kỷ niệm hội cựu học sinh

Cụm từ liên quan

同窓生cụm từ
cựu học sinh
母校cụm từ
trường cũ
卒業生cụm từ
cựu sinh viên

💡Mẹo hay

Phân biệt '同窓会' và '同級生会'

'同窓会' (hội cựu học sinh) thường bao gồm những người cùng trường hoặc khóa học, trong khi '同級生会' (hội cùng lớp) chỉ dành cho những người cùng lớp cụ thể. Ví dụ: '同窓会' có thể gồm toàn bộ khóa 2015 trường A, còn '同級生会' chỉ gồm lớp 12A1.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '同窓会'?

Sử dụng khi nói về buổi gặp mặt chính thức, thường được tổ chức bởi nhà trường hoặc hội cựu sinh viên. Không dùng cho những buổi tụ tập không chính thức giữa bạn bè cũ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 同窓 (đồng song) nghĩa là 'cùng học' (同: cùng, 窓: cửa sổ, ám chỉ lớp học) + 会 (hội) nghĩa là 'gặp mặt'. Thuật ngữ này xuất hiện trong văn hóa giáo dục Nhật Bản từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi hệ thống trường học hiện đại được thiết lập.

📝Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với các buổi họp lớp (クラス会) dành cho những người cùng lớp cụ thể. '同窓会' thường rộng hơn, bao gồm cả những người cùng khóa hoặc trường nhưng không nhất thiết cùng lớp.

Phân tích từ

同窓
cùng học (đồng song)
compound
+
hội, cuộc gặp mặt
suffix
Từ Điển Nhật Việt