同じような
onajiyounaadjective★Trung cấp
thông thường
Giống nhau, tương tự, có những điểm chung
この服は同じようなデザインです。
Quần áo này có thiết kế giống nhau.
彼の考え方は同じようなものだ。
Cách suy nghĩ của anh ấy giống nhau.
💡
Dùng để mô tả sự tương đồng giữa hai hoặc nhiều vật, ý tưởng, hoặc tình huống.
Cụm từ kết hợp
同じような感じcảm giác giống nhau同じようなものđiều tương tự
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong so sánh
Dùng để so sánh hai vật hoặc ý tưởng có những điểm chung, nhưng không nhất thiết phải giống hệt.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ sự tương đồng chung, không phải là giống hệt. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến trừu tượng.
Phân tích từ
同じ
giống
rootような
giống như
suffixTừ Điển Nhật Việt