Looking up...
同一の本を二冊買った
Anh đã mua hai cuốn sách giống nhau
Chỉ ra sự giống nhau hoặc cùng một
同一の意見を共有する
Chia sẻ cùng một quan điểm
同一の製品を購入する
Mua sản phẩm giống nhau
Thường dùng để chỉ sự nhất quán, giống nhau hoặc cùng một đối tượng
Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng '同一の' để tránh nhầm lẫn. Ví dụ, '同一の本' có nghĩa là 'cùng một cuốn sách', không phải 'sách giống nhau'.
'同一の' thường dùng để chỉ sự giống nhau hoặc cùng một đối tượng, trong khi '同じ' có thể dùng để chỉ sự giống nhau một cách tổng quát hơn.
Từ '同' (đồng) có nghĩa là 'giống', 'cùng', và '一' (nhất) có nghĩa là 'một'. Cùng nhau tạo thành 'đồng nhất' trong tiếng Hán Việt.
Thường dùng để chỉ sự giống nhau hoặc cùng một đối tượng. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hàng hóa, ý kiến đến địa điểm.