Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 同一の

同一の

dōitsu noÂm Hán-Việtđồng nhất

What does "同一の" mean in Vietnamese?

cùng một

同一の本を二冊買った

Anh đã mua hai cuốn sách giống nhau


How to use "同一の" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

chung

Chỉ ra sự giống nhau hoặc cùng một

同一の意見を共有する

Chia sẻ cùng một quan điểm

同一の製品を購入する

Mua sản phẩm giống nhau

Thường dùng để chỉ sự nhất quán, giống nhau hoặc cùng một đối tượng

Cụm từ kết hợp

同一の意見cùng một quan điểm同一の製品sản phẩm giống nhau同一の場所cùng một nơi

Từ đồng nghĩa

同じ一致した

Từ trái nghĩa

異なる異なる

Cụm từ liên quan

同じcụm từ
giống nhau
一致するcụm từ
trùng khớp

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng '同一の' để tránh nhầm lẫn. Ví dụ, '同一の本' có nghĩa là 'cùng một cuốn sách', không phải 'sách giống nhau'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '同じ'

'同一の' thường dùng để chỉ sự giống nhau hoặc cùng một đối tượng, trong khi '同じ' có thể dùng để chỉ sự giống nhau một cách tổng quát hơn.

Nguồn gốc từ

Từ '同' (đồng) có nghĩa là 'giống', 'cùng', và '一' (nhất) có nghĩa là 'một'. Cùng nhau tạo thành 'đồng nhất' trong tiếng Hán Việt.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự giống nhau hoặc cùng một đối tượng. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hàng hóa, ý kiến đến địa điểm.

Phân tích từ

同
giống
root
+
一
một
root
+
の
dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan
particle
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.