単純
tanjunadjective★Trung cấp💡 đơn giảnHán Việt (Âm Hán-Việt)đơn giản
trang trọngthông thường
Đơn giản, không phức tạp
単純な設計が重要です
Thiết kế đơn giản là rất quan trọng
彼は単純な考え方をしている
Anh ấy có cách nghĩ đơn giản
💡
Thường dùng để mô tả sự đơn giản trong cấu trúc, ý tưởng hoặc cách giải quyết vấn đề
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật
Trong kỹ thuật, '単純' thường dùng để mô tả thiết kế hoặc hệ thống đơn giản, dễ hiểu
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'đơn giản' (單純) trong tiếng Nhật, có nghĩa là 'đơn giản, không phức tạp'
📝Ghi chú sử dụng
Có thể dùng để mô tả sự đơn giản trong nhiều lĩnh vực, từ kỹ thuật đến cuộc sống hàng ngày
Phân tích từ
単
đơn
root純
thuần
rootTừ Điển Nhật Việt