Looking up...
この問題は単純な解決策が必要だ
Vấn đề này cần một giải pháp đơn giản
Đơn giản, không phức tạp
単純な設計が重要です
Thiết kế đơn giản là rất quan trọng
彼は単純な考え方をしている
Anh ấy có cách nghĩ đơn giản
Thường dùng để mô tả sự đơn giản trong cấu trúc, ý tưởng hoặc cách giải quyết vấn đề
Trong kỹ thuật, '単純' thường dùng để mô tả thiết kế hoặc hệ thống đơn giản, dễ hiểu
Từ Hán-Việt 'đơn giản' (單純) trong tiếng Nhật, có nghĩa là 'đơn giản, không phức tạp'
Có thể dùng để mô tả sự đơn giản trong nhiều lĩnh vực, từ kỹ thuật đến cuộc sống hàng ngày