複雑
fukuzatsuna-adjective★Trung cấp💡 phức tạpHán Việt (Âm Hán-Việt)phức tạp
trang trọng
Có nhiều yếu tố, mối quan hệ rối rắm, khó hiểu.
複雑な手続きが必要です。
Cần có các thủ tục phức tạp.
💡
Khi dùng như tính từ, thường đi kèm với 'な' (例: 複雑な問題).
Từ Điển Nhật Việt