For Individuals
|
For Teachers
Vocapedia
Explore
DE
EN
ES
FR
JA
KO
VI
ZH
→
DE
EN
ES
FR
JA
KO
VI
ZH
🇬🇧
☀
☽
Log in
Try for Free
Log in
Loading...
複雑
fukuzatsu
adjective
★
Trung cấp
🔄
Study Again
✅
On Track
💪
Confident
🌟
Mastered
trang trọng
phức tạp
この問題は複雑だ。
Vấn đề này rất phức tạp.
Cụm từ kết hợp
複雑な問題
vấn đề phức tạp
Từ đồng nghĩa
入り組む
複合
Từ trái nghĩa
単純
簡単
Phân tích từ
複
nhiều
root
+
雑
trộn lẫn
root
✎ Ghi chú vào May 2, 2026
JA → VI