Looking up...
Phức tạp, rắc rối, khó hiểu hoặc khó giải quyết
この問題は非常に複雑だ
Vấn đề này rất phức tạp
複雑な手続き
Quy trình phức tạp
Thường dùng để mô tả tình huống, vấn đề hoặc hệ thống có nhiều yếu tố liên quan và khó giải thích rõ ràng.
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kỹ thuật, kinh tế hoặc khoa học để mô tả các hệ thống hoặc quá trình phức tạp.
Từ '複' (phức) có nghĩa là 'nhiều, nhiều lớp' và '雑' (tạp) có nghĩa là 'trộn lẫn, hỗn tạp'. Từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai chữ Hán này.
Trong tiếng Nhật, '複雑' thường dùng để mô tả những tình huống hoặc hệ thống có nhiều yếu tố liên quan và khó giải thích rõ ràng. Nó có thể dùng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ kỹ thuật đến cuộc sống hàng ngày.