複雑
fukuzatsuadjective★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)phức tạp
trang trọng
Phức tạp, rắc rối, khó hiểu hoặc khó giải quyết
この問題は非常に複雑だ
Vấn đề này rất phức tạp
複雑な手続き
Quy trình phức tạp
💡
Thường dùng để mô tả tình huống, vấn đề hoặc hệ thống có nhiều yếu tố liên quan và khó giải thích rõ ràng.
Cụm từ kết hợp
複雑な関係mối quan hệ phức tạp複雑なシステムhệ thống phức tạp複雑な手続きquy trình phức tạp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kỹ thuật, kinh tế hoặc khoa học để mô tả các hệ thống hoặc quá trình phức tạp.
📖Nguồn gốc từ
Từ '複' (phức) có nghĩa là 'nhiều, nhiều lớp' và '雑' (tạp) có nghĩa là 'trộn lẫn, hỗn tạp'. Từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai chữ Hán này.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '複雑' thường dùng để mô tả những tình huống hoặc hệ thống có nhiều yếu tố liên quan và khó giải thích rõ ràng. Nó có thể dùng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ kỹ thuật đến cuộc sống hàng ngày.
Phân tích từ
複
nhiều, nhiều lớp
root雑
trộn lẫn, hỗn tạp
rootTừ Điển Nhật Việt