Looking up...
この問題はとても易しいです。
Câu hỏi này rất dễ.
Dễ, không khó khăn, dễ thực hiện hoặc hiểu.
日本語は私にとって易しい言語です。
Tiếng Nhật là một ngôn ngữ dễ cho tôi.
Thường dùng để mô tả việc học, làm việc hoặc hiểu một điều gì đó.
Có thể dùng với 'です' để tạo câu hoàn chỉnh.
Từ này có gốc Hán-Việt 'dễ' (易), có nghĩa là dễ dàng, không gặp khó khăn.
Thường dùng để mô tả việc học, làm việc hoặc hiểu một điều gì đó dễ dàng.