易しい
yasashiiadjective★Cơ bản💡 dễHán Việt (Âm Hán-Việt)dễ
trang trọng
Dễ, không khó khăn, dễ thực hiện hoặc hiểu.
日本語は私にとって易しい言語です。
Tiếng Nhật là một ngôn ngữ dễ cho tôi.
💡
Thường dùng để mô tả việc học, làm việc hoặc hiểu một điều gì đó.
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Có thể dùng với 'です' để tạo câu hoàn chỉnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ này có gốc Hán-Việt 'dễ' (易), có nghĩa là dễ dàng, không gặp khó khăn.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả việc học, làm việc hoặc hiểu một điều gì đó dễ dàng.
Phân tích từ
易
dễ
rootしい
tính từ
suffixTừ Điển Nhật Việt