簡単

かんたん
adjective (na-adjective)Cơ bản💡 đơn giản
trang trọng

Dễ dàng, không phức tạp; không đòi hỏi nhiều nỗ lực hay kỹ năng.

この説明書はとても簡単です。

Quyển hướng dẫn này rất đơn giản.

簡単な料理を作りましょう。

Hãy nấu một món ăn đơn giản nhé.

💡

Thường dùng để miêu tả công việc, nhiệm vụ, hoặc sự vật sự việc có mức độ khó thấp.

Cụm từ kết hợp

簡単な方法phương pháp đơn giản簡単な仕事công việc dễ dàng簡単に解決するgiải quyết dễ dàng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày

Từ '簡単' rất phổ biến trong hội thoại. Ví dụ: 'このゲーム簡単すぎる!' (Trò chơi này dễ quá!) hoặc '簡単に説明してください' (Xin hãy giải thích một cách đơn giản).

Quy tắc vàng

Phân biệt 簡単 và 易しい

'簡単' nhấn mạnh vào tính chất 'không phức tạp' của công việc hay quy trình, trong khi '易しい' thường dùng cho mức độ khó dễ của bài tập, kỳ thi, hay tài liệu. Ví dụ: 'この本は易しい' (Quyển sách này dễ đọc) nhưng 'この操作は簡単' (Thao tác này đơn giản).

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ kanji 簡 (đơn giản, ngắn gọn) và 単 (đơn, một). Ban đầu mang nghĩa 'ngắn gọn, súc tích' trong tiếng Hán, sau du nhập sang tiếng Nhật với nghĩa mở rộng là 'dễ dàng, không phức tạp'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong cả văn viết và văn nói. Có thể kết hợp với các động từ như する, だ, です. Không dùng để miêu tả tính cách con người (ví dụ không nói 'anh ấy là người đơn giản' thay bằng '彼は単純な人だ').

Phân tích từ

ngắn gọn, đơn giản
root
+
đơn, một
root
Từ Điển Nhật Việt