Looking up...
彼らは別れを告げた。
Họ đã báo tin chia tay.
sự chia tay, sự rời xa nhau
二人は静かに別れを告げた。
Hai người im lặng báo tin chia tay.
別れの挨拶を交わす
Trao đổi lời chào tạm biệt
Thường dùng trong ngữ cảnh chia tay giữa hai người, có thể mang sắc thái buồn bã hoặc bình thản.
別れ thường dùng trong ngữ cảnh chia tay giữa hai người, còn 別離 mang sắc thái xa cách lâu dài, có thể là do hoàn cảnh ép buộc (ví dụ chia tay do chiến tranh, di cư).
Luôn dùng 別れ như danh từ, không dùng như động từ. Động từ chia tay là 別れる (wakareru).
Từ kanji 別 (biệt, chia cắt) + れ (hậu tố danh từ hóa). Có nguồn gốc từ động từ 別れる (wakareru, chia tay).
Dùng cho sự chia tay giữa con người, không dùng cho vật thể trừ trường hợp nhân hóa. Có thể mang sắc thái buồn bã hoặc trang trọng.