Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 永遠の別れ

永遠の別れ

eien no wakare
chia lìa vĩnh viễn

彼らは永遠の別れを告げた。

Họ đã chia lìa vĩnh viễn.


văn chương

Sự chia lìa không bao giờ có thể đoàn tụ, thường mang tính bi thương hoặc vĩnh viễn.

二人は永遠の別れを迎えた。

Họ đã bước vào sự chia lìa vĩnh viễn.

永遠の別れの手紙を書いた。

Tôi đã viết bức thư chia lìa vĩnh viễn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chia tay người yêu, mất mát người thân, hoặc chia tay trong hoàn cảnh khó khăn (chiến tranh, lưu đày). Có thể mang sắc thái thiêng liêng hoặc bi thương.

Cụm từ kết hợp

永遠の別れを告げるbáo tin chia lìa vĩnh viễn永遠の別れを受け入れるchấp nhận sự chia lìa vĩnh viễn

Từ đồng nghĩa

永遠の別離永遠の去りゆき

Từ trái nghĩa

再会永遠の再会

Cụm từ liên quan

永遠の愛cụm từ
tình yêu vĩnh cửu
別れの挨拶cụm từ
lời chào chia tay

Mẹo hay

Phân biệt với các từ tương tự

永遠の別れ nhấn mạnh tính vĩnh viễn và bi thương của sự chia lìa, trong khi 別れ (chia tay bình thường) chỉ đơn thuần là hành động chia lìa. Ví dụ: 別れを告げる (nói lời chia tay) không nhất thiết mang nghĩa vĩnh viễn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 永遠の別れ?

Chỉ dùng khi sự chia lìa có tính chất vĩnh viễn, không có hy vọng đoàn tụ, và thường gắn với cảm xúc đau buồn sâu sắc. Không dùng cho những cuộc chia tay tạm thời hoặc mang tính tích cực.

Nguồn gốc từ

永遠 (eien, vĩnh viễn) + 別れ (wakare, sự chia lìa). Cụm từ thể hiện khái niệm thời gian vô tận gắn liền với sự chia lìa, phổ biến trong văn học Nhật Bản từ thời Edo trở đi.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thi ca, hoặc khi diễn tả sự chia lìa mang tính định mệnh. Không dùng cho những cuộc chia tay bình thường hàng ngày.

Phân tích từ

永遠
vĩnh viễn, bất diệt
noun
+
の
trợ từ sở hữu
particle
+
別れ
sự chia lìa, chia tay
noun
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.