別の

betsu no
determinerCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)biệt
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một vật, người, hoặc sự việc khác so với cái đã được đề cập trước đó

別の道を選びましょう

Chúng ta chọn một con đường khác

彼は別の会社に転職しました

Anh ấy chuyển công tác đến một công ty khác

💡

Thường được sử dụng để so sánh hoặc thay thế

Cụm từ kết hợp

別の方法cách khác別の人người khác別の場所nơi khác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng với danh từ

別の thường đi trước danh từ để chỉ sự khác biệt

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ sự khác biệt hoặc thay thế trong các tình huống hàng ngày

Từ Điển Nhật Việt