Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

判断する

はんだんする
verb★Trung cấp💡 phán đoán

“彼は状況を判断して行動した。”

Anh ấy đã hành động sau khi phán đoán tình hình.

trang trọng

Suy xét, đưa ra quyết định dựa trên sự phân tích hoặc nhận thức về tình huống.

医者は患者の症状を判断して治療方針を決める。

Bác sĩ quyết định phương pháp điều trị sau khi phán đoán triệu chứng của bệnh nhân.

裁判官は証拠を判断して判決を下す。

Thẩm phán đưa ra phán quyết sau khi phán đoán chứng cứ.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như pháp luật, y tế, kinh doanh.

trang trọng

Đánh giá, nhận định về phẩm chất, giá trị hoặc bản chất của điều gì đó.

この商品の品質を判断するのは難しい。

Rất khó để phán đoán chất lượng của sản phẩm này.

💡

Có thể dùng trong ngữ cảnh mua sắm, đánh giá sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

判断基準tiêu chuẩn phán đoán判断材料cơ sở phán đoán判断力khả năng phán đoán迅速な判断phán đoán nhanh chóng

Từ đồng nghĩa

決める評価する見極める

Từ trái nghĩa

推測する当てずっぽう

💡Mẹo hay

Phân biệt 判断する và 決める

'判断する' nhấn mạnh vào quá trình suy xét, phân tích dựa trên thông tin, trong khi '決める' đơn thuần là hành động quyết định. Ví dụ: '医者は検査結果を判断して治療法を決めた' (Bác sĩ phán đoán kết quả xét nghiệm rồi quyết định phương pháp điều trị).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 判断する?

Dùng khi quyết định dựa trên dữ liệu, chứng cứ, hoặc quá trình phân tích. Không dùng cho quyết định mang tính cá nhân, cảm xúc hoặc thiếu cơ sở.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán tự: 判 (phán) nghĩa là 'phân biệt, xét xử' + 断 (đoán) nghĩa là 'quyết định'. Kết hợp thành '判断' (phán đoán) theo nghĩa 'xét đoán, quyết định dựa trên sự phân tích'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, '判断する' mang sắc thái trang trọng hơn '決める' (quyết định). 2. Thường đi kèm với các từ chỉ quá trình suy xét như '慎重に' (thận trọng), '迅速に' (nhanh chóng). 3. Không dùng để chỉ quyết định mang tính cảm xúc tức thời.

Phân tích từ

判
phân biệt, xét xử
kanji
+
断
quyết định
kanji
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.