Looking up...
“彼は状況を判断して行動した。”
Anh ấy đã hành động sau khi phán đoán tình hình.
Suy xét, đưa ra quyết định dựa trên sự phân tích hoặc nhận thức về tình huống.
医者は患者の症状を判断して治療方針を決める。
Bác sĩ quyết định phương pháp điều trị sau khi phán đoán triệu chứng của bệnh nhân.
裁判官は証拠を判断して判決を下す。
Thẩm phán đưa ra phán quyết sau khi phán đoán chứng cứ.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như pháp luật, y tế, kinh doanh.
Đánh giá, nhận định về phẩm chất, giá trị hoặc bản chất của điều gì đó.
この商品の品質を判断するのは難しい。
Rất khó để phán đoán chất lượng của sản phẩm này.
Có thể dùng trong ngữ cảnh mua sắm, đánh giá sản phẩm.
'判断する' nhấn mạnh vào quá trình suy xét, phân tích dựa trên thông tin, trong khi '決める' đơn thuần là hành động quyết định. Ví dụ: '医者は検査結果を判断して治療法を決めた' (Bác sĩ phán đoán kết quả xét nghiệm rồi quyết định phương pháp điều trị).
Dùng khi quyết định dựa trên dữ liệu, chứng cứ, hoặc quá trình phân tích. Không dùng cho quyết định mang tính cá nhân, cảm xúc hoặc thiếu cơ sở.
Từ Hán tự: 判 (phán) nghĩa là 'phân biệt, xét xử' + 断 (đoán) nghĩa là 'quyết định'. Kết hợp thành '判断' (phán đoán) theo nghĩa 'xét đoán, quyết định dựa trên sự phân tích'.
1. Trong tiếng Nhật, '判断する' mang sắc thái trang trọng hơn '決める' (quyết định). 2. Thường đi kèm với các từ chỉ quá trình suy xét như '慎重に' (thận trọng), '迅速に' (nhanh chóng). 3. Không dùng để chỉ quyết định mang tính cảm xúc tức thời.