別々に
betsu betsu niadverb★Trung cấp— riêng biệtHán Việt (Âm Hán-Việt)biệt biệt
thông thường
Mỗi người một cách riêng biệt, không cùng nhau
私たちは別々に旅行しました。
Chúng tôi đã đi du lịch riêng biệt.
彼らは別々に支払いました。
Họ đã thanh toán riêng biệt.
💡
Thường dùng để chỉ hành động hoặc sự tồn tại riêng biệt của nhiều người hoặc vật.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống như thanh toán, ăn uống, hoặc hành động riêng biệt.
Phân tích từ
別々
riêng biệt
rootに
cách
suffixTừ Điển Nhật Việt