利回り

rimawari
lợi tức đầu tư

この債券の利回りは3%です。

Lợi tức đầu tư của trái phiếu này là 3%.


Tài chính
trang trọng

Tỷ suất lợi nhuận thu được từ một khoản đầu tư trong một khoảng thời gian nhất định, thường được biểu thị dưới dạng phần trăm.

株式の利回りを計算する。

Tính lợi tức đầu tư từ cổ phiếu.

不動産の利回りは年間5%前後です。

Lợi tức đầu tư bất động sản vào khoảng 5% mỗi năm.

Thường dùng để so sánh hiệu quả giữa các khoản đầu tư khác nhau. Có thể chia thành 利回り率 (tỷ suất lợi tức) hoặc 実質利回り (lợi tức thực tế sau khi trừ lạm phát).

Cụm từ kết hợp

配当利回りlợi tức cổ tức利回り率tỷ suất lợi tức実質利回りlợi tức thực tế年間利回りlợi tức hàng năm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

リスク調整後利回りcụm từ
lợi tức điều chỉnh rủi ro

Mẹo hay

Phân biệt 利回り và 利率

利回り (lợi tức đầu tư) thường dùng cho các khoản đầu tư có kỳ hạn hoặc sinh lời không cố định (cổ phiếu, bất động sản). 利率 (lãi suất) thường dùng cho các khoản vay/tiết kiệm có lãi suất cố định (trái phiếu chính phủ, ngân hàng).

Quy tắc vàng

Công thức tính lợi tức đầu tư

利回り = (Tổng thu nhập từ đầu tư - Vốn đầu tư) / Vốn đầu tư × 100%. Ví dụ: Mua cổ phiếu 100 triệu, bán được 120 triệu sau 1 năm → Lợi tức = (120 - 100)/100 × 100% = 20%.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 利 (lợi, lợi tức) và 回り (xoay vòng, thu hồi). 利 chỉ lợi nhuận thu được, 回り chỉ sự quay vòng vốn. Từ thời kỳ Minh Trị, khi Nhật Bản du nhập khái niệm tài chính hiện đại từ phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh đầu tư chứng khoán, trái phiếu, bất động sản hoặc các kênh tài chính khác. Không dùng cho các khoản đầu tư không sinh lời định kỳ (ví dụ: vàng, tiền mặt).

Phân tích từ

lợi nhuận, lợi tức
root
+
回り
xoay vòng, thu hồi vốn
root
Từ Điển Nhật Việt